Tài liệu tuần 27 (14)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:16 AM on 7/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards
Teach sb how to do sth
dạy ai đó cách làm điều gì
2
New cards
Tease sb about sth
trêu chọc ai đó về điều gì
3
New cards
Tell a lie
nói dối
4
New cards
Tell sb off for sth
mắng ai đó vì điều gì
5
New cards
Tell the difference between sth and sth
phân biệt sự khác biệt giữa cái gì và cái gì
6
New cards
Thank sb for sth/doing sth
cảm ơn ai đó vì việc gì/làm việc gì
7
New cards
Thanks to sth
nhờ có điều gì
8
New cards
The end of the world
điều tồi tệ nhất trên đời
9
New cards
Think of/about sth
nghĩ về điều gì
10
New cards
Think over sth
cân nhắc điều gì
11
New cards
Think outside the box = think out of the box
nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ
12
New cards
Think up
nghĩ ra
13
New cards
Threaten to do sth
đe dọa làm điều gì
14
New cards
Throw away
vứt bỏ đi
15
New cards
Tie up with
liên kết với; gắn liền với
16
New cards
To begin with
đầu tiên; lúc đầu
17
New cards
To date
đến nay
18
New cards
To one's surprise
trước sự ngạc nhiên của ai
19
New cards
To one's way of thinking
theo cách nghĩ của ai
20
New cards
To sum up
tóm lại
21
New cards
Travel light
du lịch nhẹ (chỉ mang những vật dụng thiết yếu)
22
New cards
Try/do one's best to do sth
cố gắng hết sức mình để làm việc gì
23
New cards
Turn out
hóa ra
24
New cards
Turn into
trở thành; biến thành
25
New cards
Type up sth
đánh máy cái gì đó
26
New cards
Under arrest
bị bắt giữ
27
New cards
Under control
được kiểm soát
28
New cards
Under pressure
chịu áp lực
29
New cards
Ups and downs
thăng trầm
30
New cards
Urge sb to do sth
thúc giục ai đó làm gì
31
New cards
Value sth over sth
coi trọng cái gì hơn cái gì
32
New cards
Volunteer to do sth
tình nguyện làm việc gì đó
33
New cards
Wait for sb/sth
chờ ai/cái gì
34
New cards
Wait on tables
phục vụ bàn
35
New cards
Wake sb up
đánh thức ai dậy
36
New cards
Sleepwalk
mộng du
37
New cards
Walk away from
bỏ đi; từ bỏ
38
New cards
Warm up
khởi động
39
New cards
Warn sb about sth
cảnh báo ai đó về điều gì
40
New cards
Warn sb against doing sth = warn sb not to do sth
cảnh báo ai đó không được làm việc gì
41
New cards
When it comes to sth
khi nói đến cái gì
42
New cards
Wish to do sth
muốn làm gì đó
43
New cards
Work alongside sb
làm việc cùng với ai
44
New cards
Work as sth
làm công việc gì
45
New cards
Work out (sth)
tập thể dục; tính toán; tìm ra; giải quyết (cái gì)
46
New cards
Work overtime
làm thêm giờ
47
New cards
Work under pressure
làm việc dưới áp lực
48
New cards
Worry about sth
lo lắng về điều gì
49
New cards
Write down
viết ra
50
New cards
(Be) a jack of all trades
master of none