reading 4 - 2B

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:14 AM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

flashing

nhấp nháy, chớp sáng • The flashing lights attracted everyone's attention. (Những ánh đèn nhấp nháy thu hút sự chú ý của mọi người.)

2
New cards

astonishing

đáng kinh ngạc, gây sửng sốt • The astonishing discovery changed our understanding of marine life. (Phát hiện đáng kinh ngạc này đã thay đổi hiểu biết của chúng ta về sinh vật biển.)

3
New cards

invisible

vô hình, không thể nhìn thấy • Air pollution is often invisible, but it can seriously affect people's health. (Ô nhiễm không khí thường không thể nhìn thấy, nhưng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người.)

4
New cards

descend

đi xuống, hạ xuống; giảm xuống • The temperature began to descend rapidly after sunset. (Nhiệt độ bắt đầu giảm nhanh sau khi mặt trời lặn.)

5
New cards

bioluminescence

sự phát quang sinh học • Bioluminescence allows some marine organisms to produce light in the darkness of the deep ocean. (Sự phát quang sinh học cho phép một số sinh vật biển tạo ra ánh sáng trong bóng tối của đại dương sâu.)

6
New cards

commonplace

phổ biến, thông thường • Electric cars are becoming commonplace in many developed countries. (Xe điện đang trở nên phổ biến ở nhiều quốc gia phát triển.)

7
New cards

glimmering

lấp lánh, le lói • The glimmering lights of the city could be seen from the hilltop. (Những ánh đèn thành phố le lói có thể được nhìn thấy từ trên đỉnh đồi.)

8
New cards

fireflies

đom đóm • Fireflies can often be seen flashing on warm summer evenings. (Đom đóm thường có thể được nhìn thấy phát sáng vào những buổi tối mùa hè.)

9
New cards

luminous

phát sáng, phát quang • The moon cast a luminous glow over the quiet landscape. (Mặt trăng tỏa ánh sáng rực rỡ lên khung cảnh yên tĩnh.)

10
New cards

glow-worms

ấu trùng phát sáng • Glow-worms produce a soft light in dark environments. (Ấu trùng phát sáng tạo ra ánh sáng dịu trong môi trường tối.)

11
New cards

millipedes

cuốn chiếu • Millipedes usually live in damp places and feed on decaying plant material. (Cuốn chiếu thường sống ở những nơi ẩm ướt và ăn thực vật đang phân hủy.)

12
New cards

fungus

nấm • Some species of fungus can survive in extremely harsh environments. (Một số loài nấm có thể tồn tại trong những môi trường vô cùng khắc nghiệt.)

13
New cards

puffin

chim puffin, chim biển • Puffins are seabirds that spend most of their lives at sea. (Puffin là loài chim biển dành phần lớn cuộc đời ở ngoài biển.)

14
New cards

ostracods

động vật giáp xác có vỏ • Ostracods are tiny crustaceans found in freshwater and marine environments. (Ostracods là những loài giáp xác nhỏ được tìm thấy ở môi trường nước ngọt và biển.)

15
New cards

peculiarities

những đặc điểm kỳ lạ, đặc điểm riêng biệt • Scientists studied the peculiarities of bioluminescent organisms. (Các nhà khoa học nghiên cứu những đặc điểm riêng biệt của các sinh vật phát quang sinh học.)

16
New cards

absorbed

được hấp thụ; chìm đắm, tập trung hoàn toàn • The dark surface absorbed most of the sunlight. (Bề mặt tối hấp thụ phần lớn ánh sáng mặt trời.)

17
New cards

spectrum

dải, quang phổ; phạm vi • The visible spectrum contains all the colours that the human eye can detect. (Quang phổ nhìn thấy chứa tất cả các màu mà mắt người có thể nhận biết.)

18
New cards

perpetual twilight

hoàng hôn vĩnh viễn; trạng thái chạng vạng kéo dài • Some deep-sea regions exist in perpetual twilight. (Một số khu vực biển sâu luôn ở trong trạng thái chạng vạng.)

19
New cards

weapon

vũ khí; công cụ mạnh để đạt mục đích • Knowledge can be a powerful weapon against misinformation. (Kiến thức có thể là một công cụ mạnh mẽ để chống lại thông tin sai lệch.)

20
New cards

veil

tấm màn, màn che; che phủ, che giấu • A thick veil of fog covered the mountain. (Một màn sương dày bao phủ ngọn núi.)

21
New cards

penetrates

xuyên qua, thâm nhập • Sunlight barely penetrates the thick layer of clouds. (Ánh sáng mặt trời hầu như không xuyên qua được lớp mây dày.)

22
New cards

blend

pha trộn, hòa trộn; sự kết hợp • The colours blend together beautifully. (Các màu sắc hòa trộn với nhau rất đẹp.)

23
New cards

predator

kẻ săn mồi • Predators play an important role in maintaining the balance of ecosystems. (Động vật săn mồi đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.)

24
New cards

transparent

trong suốt; minh bạch, rõ ràng • The water is so transparent that you can see the rocks beneath the surface. (Nước trong đến mức bạn có thể nhìn thấy những tảng đá dưới mặt nước.)

25
New cards

illuminate

chiếu sáng; làm sáng tỏ • The moon illuminated the surface of the ocean. (Ánh trăng chiếu sáng bề mặt đại dương.)

26
New cards

bellies

bụng; phần bụng của người hoặc động vật • The fish have large bellies because they have eaten a lot of food. (Những con cá có bụng lớn vì chúng đã ăn rất nhiều thức ăn.)

27
New cards

dimmer switch

công tắc điều chỉnh độ sáng • The dimmer switch allows you to adjust the brightness of the light. (Công tắc điều chỉnh độ sáng cho phép bạn điều chỉnh độ sáng của đèn.)

28
New cards

dim

mờ, tối; làm mờ • The lights became dim as the sun began to set. (Ánh đèn trở nên mờ khi mặt trời bắt đầu lặn.)

29
New cards

burst

bùng nổ; vỡ òa; đột ngột xuất hiện • The audience burst into applause when the performance ended. (Khán giả vỡ òa trong tiếng vỗ tay khi màn trình diễn kết thúc.)

30
New cards

startle

làm giật mình • The sudden noise startled the birds. (Tiếng động đột ngột khiến những con chim giật mình.)

31
New cards

dart off

lao vụt đi, phóng nhanh đi • The small fish darted off when it sensed danger. (Con cá nhỏ lao vụt đi khi cảm nhận được nguy hiểm.)

32
New cards

gloom

bóng tối; sự u ám • The cave was filled with gloom, making it difficult to see anything. (Hang động chìm trong bóng tối, khiến việc nhìn thấy mọi thứ trở nên khó khăn.)

33
New cards

summon

gọi, triệu tập; lấy hết, khơi dậy • The scientist summoned the courage to explore the dangerous environment. (Nhà khoa học lấy hết can đảm để khám phá môi trường nguy hiểm.)

34
New cards

burglar alarm

báo động chống trộm • The burglar alarm went off when someone tried to enter the building. (Chuông báo động chống trộm vang lên khi ai đó cố gắng vào tòa nhà.)

35
New cards

dinoflagellates

tảo hai roi; sinh vật phù du đơn bào • Some dinoflagellates produce light when the water around them is disturbed. (Một số loài tảo hai roi phát sáng khi nước xung quanh bị khuấy động.)

36
New cards

viscous

nhớt, đặc và dính; có độ nhớt cao • The liquid is highly viscous and flows very slowly. (Chất lỏng này có độ nhớt cao và chảy rất chậm.)

37
New cards

decoy

mồi nhử, vật đánh lạc hướng • The researchers used a decoy to attract the predator. (Các nhà nghiên cứu sử dụng mồi nhử để thu hút kẻ săn mồi.)

38
New cards

camouflage

sự ngụy trang; ngụy trang, hòa lẫn với môi trường • Many animals use camouflage to avoid being detected by predators. (Nhiều loài động vật sử dụng sự ngụy trang để tránh bị kẻ săn mồi phát hiện.)

39
New cards

ascend

đi lên, leo lên; tăng lên • The climbers began to ascend the mountain before sunrise. (Những người leo núi bắt đầu leo lên núi trước khi mặt trời mọc.)

40
New cards

crescendo

cao trào; sự tăng dần về cường độ/âm lượng • The music gradually built to a dramatic crescendo. (Âm nhạc dần dần đạt đến một cao trào đầy kịch tính.)

41
New cards

transcend

vượt qua, vượt lên trên giới hạn thông thường • Great art can transcend cultural and linguistic boundaries. (Nghệ thuật vĩ đại có thể vượt qua ranh giới văn hóa và ngôn ngữ.)

42
New cards

```

43
New cards