1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
flashing
nhấp nháy, chớp sáng • The flashing lights attracted everyone's attention. (Những ánh đèn nhấp nháy thu hút sự chú ý của mọi người.)
astonishing
đáng kinh ngạc, gây sửng sốt • The astonishing discovery changed our understanding of marine life. (Phát hiện đáng kinh ngạc này đã thay đổi hiểu biết của chúng ta về sinh vật biển.)
invisible
vô hình, không thể nhìn thấy • Air pollution is often invisible, but it can seriously affect people's health. (Ô nhiễm không khí thường không thể nhìn thấy, nhưng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người.)
descend
đi xuống, hạ xuống; giảm xuống • The temperature began to descend rapidly after sunset. (Nhiệt độ bắt đầu giảm nhanh sau khi mặt trời lặn.)
bioluminescence
sự phát quang sinh học • Bioluminescence allows some marine organisms to produce light in the darkness of the deep ocean. (Sự phát quang sinh học cho phép một số sinh vật biển tạo ra ánh sáng trong bóng tối của đại dương sâu.)
commonplace
phổ biến, thông thường • Electric cars are becoming commonplace in many developed countries. (Xe điện đang trở nên phổ biến ở nhiều quốc gia phát triển.)
glimmering
lấp lánh, le lói • The glimmering lights of the city could be seen from the hilltop. (Những ánh đèn thành phố le lói có thể được nhìn thấy từ trên đỉnh đồi.)
fireflies
đom đóm • Fireflies can often be seen flashing on warm summer evenings. (Đom đóm thường có thể được nhìn thấy phát sáng vào những buổi tối mùa hè.)
luminous
phát sáng, phát quang • The moon cast a luminous glow over the quiet landscape. (Mặt trăng tỏa ánh sáng rực rỡ lên khung cảnh yên tĩnh.)
glow-worms
ấu trùng phát sáng • Glow-worms produce a soft light in dark environments. (Ấu trùng phát sáng tạo ra ánh sáng dịu trong môi trường tối.)
millipedes
cuốn chiếu • Millipedes usually live in damp places and feed on decaying plant material. (Cuốn chiếu thường sống ở những nơi ẩm ướt và ăn thực vật đang phân hủy.)
fungus
nấm • Some species of fungus can survive in extremely harsh environments. (Một số loài nấm có thể tồn tại trong những môi trường vô cùng khắc nghiệt.)
puffin
chim puffin, chim biển • Puffins are seabirds that spend most of their lives at sea. (Puffin là loài chim biển dành phần lớn cuộc đời ở ngoài biển.)
ostracods
động vật giáp xác có vỏ • Ostracods are tiny crustaceans found in freshwater and marine environments. (Ostracods là những loài giáp xác nhỏ được tìm thấy ở môi trường nước ngọt và biển.)
peculiarities
những đặc điểm kỳ lạ, đặc điểm riêng biệt • Scientists studied the peculiarities of bioluminescent organisms. (Các nhà khoa học nghiên cứu những đặc điểm riêng biệt của các sinh vật phát quang sinh học.)
absorbed
được hấp thụ; chìm đắm, tập trung hoàn toàn • The dark surface absorbed most of the sunlight. (Bề mặt tối hấp thụ phần lớn ánh sáng mặt trời.)
spectrum
dải, quang phổ; phạm vi • The visible spectrum contains all the colours that the human eye can detect. (Quang phổ nhìn thấy chứa tất cả các màu mà mắt người có thể nhận biết.)
perpetual twilight
hoàng hôn vĩnh viễn; trạng thái chạng vạng kéo dài • Some deep-sea regions exist in perpetual twilight. (Một số khu vực biển sâu luôn ở trong trạng thái chạng vạng.)
weapon
vũ khí; công cụ mạnh để đạt mục đích • Knowledge can be a powerful weapon against misinformation. (Kiến thức có thể là một công cụ mạnh mẽ để chống lại thông tin sai lệch.)
veil
tấm màn, màn che; che phủ, che giấu • A thick veil of fog covered the mountain. (Một màn sương dày bao phủ ngọn núi.)
penetrates
xuyên qua, thâm nhập • Sunlight barely penetrates the thick layer of clouds. (Ánh sáng mặt trời hầu như không xuyên qua được lớp mây dày.)
blend
pha trộn, hòa trộn; sự kết hợp • The colours blend together beautifully. (Các màu sắc hòa trộn với nhau rất đẹp.)
predator
kẻ săn mồi • Predators play an important role in maintaining the balance of ecosystems. (Động vật săn mồi đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.)
transparent
trong suốt; minh bạch, rõ ràng • The water is so transparent that you can see the rocks beneath the surface. (Nước trong đến mức bạn có thể nhìn thấy những tảng đá dưới mặt nước.)
illuminate
chiếu sáng; làm sáng tỏ • The moon illuminated the surface of the ocean. (Ánh trăng chiếu sáng bề mặt đại dương.)
bellies
bụng; phần bụng của người hoặc động vật • The fish have large bellies because they have eaten a lot of food. (Những con cá có bụng lớn vì chúng đã ăn rất nhiều thức ăn.)
dimmer switch
công tắc điều chỉnh độ sáng • The dimmer switch allows you to adjust the brightness of the light. (Công tắc điều chỉnh độ sáng cho phép bạn điều chỉnh độ sáng của đèn.)
dim
mờ, tối; làm mờ • The lights became dim as the sun began to set. (Ánh đèn trở nên mờ khi mặt trời bắt đầu lặn.)
burst
bùng nổ; vỡ òa; đột ngột xuất hiện • The audience burst into applause when the performance ended. (Khán giả vỡ òa trong tiếng vỗ tay khi màn trình diễn kết thúc.)
startle
làm giật mình • The sudden noise startled the birds. (Tiếng động đột ngột khiến những con chim giật mình.)
dart off
lao vụt đi, phóng nhanh đi • The small fish darted off when it sensed danger. (Con cá nhỏ lao vụt đi khi cảm nhận được nguy hiểm.)
gloom
bóng tối; sự u ám • The cave was filled with gloom, making it difficult to see anything. (Hang động chìm trong bóng tối, khiến việc nhìn thấy mọi thứ trở nên khó khăn.)
summon
gọi, triệu tập; lấy hết, khơi dậy • The scientist summoned the courage to explore the dangerous environment. (Nhà khoa học lấy hết can đảm để khám phá môi trường nguy hiểm.)
burglar alarm
báo động chống trộm • The burglar alarm went off when someone tried to enter the building. (Chuông báo động chống trộm vang lên khi ai đó cố gắng vào tòa nhà.)
dinoflagellates
tảo hai roi; sinh vật phù du đơn bào • Some dinoflagellates produce light when the water around them is disturbed. (Một số loài tảo hai roi phát sáng khi nước xung quanh bị khuấy động.)
viscous
nhớt, đặc và dính; có độ nhớt cao • The liquid is highly viscous and flows very slowly. (Chất lỏng này có độ nhớt cao và chảy rất chậm.)
decoy
mồi nhử, vật đánh lạc hướng • The researchers used a decoy to attract the predator. (Các nhà nghiên cứu sử dụng mồi nhử để thu hút kẻ săn mồi.)
camouflage
sự ngụy trang; ngụy trang, hòa lẫn với môi trường • Many animals use camouflage to avoid being detected by predators. (Nhiều loài động vật sử dụng sự ngụy trang để tránh bị kẻ săn mồi phát hiện.)
ascend
đi lên, leo lên; tăng lên • The climbers began to ascend the mountain before sunrise. (Những người leo núi bắt đầu leo lên núi trước khi mặt trời mọc.)
crescendo
cao trào; sự tăng dần về cường độ/âm lượng • The music gradually built to a dramatic crescendo. (Âm nhạc dần dần đạt đến một cao trào đầy kịch tính.)
transcend
vượt qua, vượt lên trên giới hạn thông thường • Great art can transcend cultural and linguistic boundaries. (Nghệ thuật vĩ đại có thể vượt qua ranh giới văn hóa và ngôn ngữ.)
```