1/57
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
sibling
anh/chị/em ruột
relative
họ hàng
ancestor
tổ tiên
descendant
hậu duệ
household
hộ gia đình
generation
thế hệ
upbringing
sự nuôi dạy
childhood
tuổi thơ
marriage
hôn nhân
couple
cặp đôi
divorce
ly hôn
relationship
mối quan hệ
family life
cuộc sống gia đình
family background
hoàn cảnh gia đình
family structure
cấu trúc gia đình
raise
nuôi dạy
bring up
nuôi dạy
educate
giáo dục
discipline
dạy dỗ, kỷ luật
supervise
giám sát
encourage
khuyến khích
support
hỗ trợ
guide
hướng dẫn
protect
bảo vệ
influence
ảnh hưởng
bond
sự gắn kết
connection
mối liên hệ
respect
sự tôn trọng
trust
sự tin tưởng
communication
giao tiếp
responsibility
trách nhiệm
care
sự chăm sóc
affection
tình cảm
understanding
sự thấu hiểu
conflict
mâu thuẫn
value
giá trị
tradition
truyền thống
custom
phong tục
belief
niềm tin
loyalty
lòng trung thành
honesty
sự trung thực
independence
tính tự lập
equality
sự bình đẳng
raise a child
nuôi dạy một đứa trẻ
bring up children
nuôi dạy con cái
start a family
lập gia đình
support a family
chu cấp cho gia đình
family values
giá trị gia đình
family traditions
truyền thống gia đình
strong family bond
mối liên kết gia đình bền chặt
close relationship
mối quan hệ thân thiết
spend quality time together
dành thời gian chất lượng cùng nhau
provide emotional support
hỗ trợ tinh thần
maintain family ties
duy trì quan hệ gia đình
get along with relatives
hòa thuận với họ hàng
take responsibility for
chịu trách nhiệm về
look after elderly parents
chăm sóc cha mẹ già
pass down traditions
truyền lại truyền thống