1/4
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Khi nào sử dụng?
Dùng để diễn tả:
Thói quen, hành động lặp lại.
Sự thật, kiến thức phổ biến.
Trạng thái, sở thích, quan điểm.
Lịch trình cố định.
I work six days a week. → Tôi làm việc sáu ngày mỗi tuần.
I enjoy making videos. → Tôi thích làm video.
Water boils at 100°C under standard atmospheric pressure. → Nước sôi ở 100°C trong điều kiện áp suất khí quyển tiêu chuẩn.
The class starts at 8 a.m. → Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ sáng.
Câu khẳng định
Với I / You / We / They
S + V1
Với He / She / It / danh từ số ít
S + V-s/es
Thông thường: thêm -s → work → works.
Kết thúc bằng -ch, -sh, -ss, -x, -o: thường thêm -es → watch → watches.
Phụ âm + y: đổi y thành -ies → study → studies.
Nguyên âm + y: thêm s → play → plays.
Have là trường hợp đặc biệt: has.
Câu phủ định
Với động từ thường:
I / You / We / They
->S + don't + V1
He / She / It
->S + doesn't + V1
I don't work on Sundays. → Tôi không làm việc vào Chủ nhật.
She doesn't like coffee. → Cô ấy không thích cà phê.
He doesn't play games every day. → Anh ấy không chơi game mỗi ngày.
Câu hỏi
Do/Does + S + V1...?
Do you work every day?
Does she speak English?
Does your brother play games?
Dấu hiệu thường gặp
always – luôn luôn/ usually – thường xuyên
often – thường/ sometimes – đôi khi
rarely – hiếm khi/ never – không bao giờ
every day/week – mỗi ngày/tuần