1/256
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
passive
(adj) /ˈpæsɪv/ thụ động
passive attitude
thái độ thụ động
passive resistance
sự kháng cự thụ động
dependent
(adj) /dɪˈpendənt/ phụ thuộc = reliant
financially dependent
phụ thuộc tài chính
dependent relationship
mối quan hệ phụ thuộc
unhealthy
(adj) /ʌnˈhelθi/ không lành mạnh = harmful = detrimental
unhealthy lifestyle
lối sống không lành mạnh
unhealthy diet
chế độ ăn không tốt
electronic
(adj) /ɪˌlekˈtrɒnɪk/ điện tử
electronic device
thiết bị điện tử
electronic payment
thanh toán điện tử
pleasure
(n) /ˈpleʒər/ niềm vui, sự thích thú = delight = enjoyment
take pleasure in
hứng thú với
reading pleasure
niềm vui đọc sách
satisfaction
(n) /ˌsætɪsˈfækʃn/ sự hài lòng = fulfillment = contentment
job satisfaction
sự hài lòng trong công việc
sense of satisfaction
cảm giác thỏa mãn
comparison
(n) /kəmˈpærɪsn/ sự so sánh
make a comparison
thực hiện so sánh
beyond comparison
không thể so sánh được
evaluation
(n) /ɪˌvæljuˈeɪʃn/ sự đánh giá = assessment = appraisal
performance evaluation
đánh giá hiệu suất
evaluation process
quy trình đánh giá
utensil
(n) /juːˈtensl/ dụng cụ
kitchen utensil
dụng cụ nhà bếp
cooking utensil
dụng cụ nấu ăn
device
(n) /dɪˈvaɪs/ thiết bị = gadget
electronic device
thiết bị điện tử
mobile device
thiết bị di động
instrument
(n) /ˈɪnstrəmənt/ nhạc cụ, dụng cụ
musical instrument
nhạc cụ
surgical instrument
dụng cụ phẫu thuật
document
(n) /ˈdɒkjumənt/ tài liệu
legal document
tài liệu pháp lý
official document
tài liệu chính thức
monitor
(v) /ˈmɒnɪtər/ giám sát = observe = supervise
monitor progress
theo dõi tiến trình
monitor health
theo dõi sức khỏe
confusing
(adj) /kənˈfjuːzɪŋ/ gây bối rối = puzzling = perplexing
confusing situation
tình huống rối rắm
confusing instruction
hướng dẫn khó hiểu
unfamiliar
(adj) /ˌʌnfəˈmɪliər/ không quen thuộc = unknown = strange
unfamiliar environment
môi trường xa lạ
unfamiliar face
gương mặt lạ
overwhelming
(adj) /ˌəʊvərˈwelmɪŋ/ quá tải, áp đảo
overwhelming support
sự ủng hộ áp đảo
overwhelming pressure
áp lực nặng nề
frustrating
(adj) /ˈfrʌstreɪtɪŋ/ gây thất vọng = disappointing = annoying
frustrating experience
trải nghiệm bực bội
frustrating delay
sự trì hoãn gây khó chịu
resistant
(adj) /rɪˈzɪstənt/ chống lại, kháng cự
water-resistant
chống nước
resistant to change
chống lại sự thay đổi
response
(n) /rɪˈspɒns/ phản ứng, hồi đáp
immediate response
phản ứng ngay lập tức
positive response
phản hồi tích cực
willingness
(n) /ˈwɪlɪŋnəs/ sự sẵn lòng
willingness to help
sẵn lòng giúp đỡ
willingness to learn
sẵn sàng học hỏi
thoughtful
(adj) /ˈθɔːtfəl/ chu đáo, sâu sắc = considerate = reflective
thoughtful gesture
cử chỉ chu đáo
thoughtful analysis
phân tích sâu sắc
perspective
(n) /pərˈspektɪv/ quan điểm, góc nhìn = viewpoint = outlook
different perspective
quan điểm khác
historical perspective
góc nhìn lịch sử
from another perspective
từ góc nhìn khác
engaging
(adj) /ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/ lôi cuốn, hấp dẫn = charming = attractive = appealing
engaging story
câu chuyện lôi cuốn
engaging personality
tính cách hấp dẫn
isolation
(n) /ˌaɪsəˈleɪʃn/ sự cô lập
social isolation
cô lập xã hội
isolation ward
khu cách ly
tech-driven
(adj) /tek ˈdrɪvn/ được thúc đẩy bởi công nghệ
tech-driven change
sự thay đổi nhờ công nghệ
tech-driven solution
giải pháp dựa trên công nghệ
exclude
(v) /ɪkˈskluːd/ loại trừ, ngăn chặn
exclude the possibility of
loại trừ khả năng
exclude a member
loại trừ thành viên
tension
(n) /ˈtenʃn/ căng thẳng = strain = stress
political tension
căng thẳng chính trị
muscle tension
căng cơ
capable
(adj) /ˈkeɪpəbl/ có khả năng = competent = skilled
capable leader
người lãnh đạo có năng lực
capable of handling
có khả năng xử lý
tailor
(v) /ˈteɪlər/ điều chỉnh, may đo = customize
tailor a service
tùy chỉnh dịch vụ
tailor a program
điều chỉnh chương trình
tailor a strategy
điều chỉnh chiến lược
personalized
(adj) /ˈpɜːrsənəlaɪzd/ cá nhân hóa = customized = individualized
personalized service
dịch vụ cá nhân hóa
personalized learning
học tập cá nhân hóa
efficient
(adj) /ɪˈfɪʃnt/ hiệu quả = effective = productive
energy-efficient
tiết kiệm năng lượng
efficient system
hệ thống hiệu quả
inclusive
(adj) /ɪnˈkluːsɪv/ bao gồm, toàn diện = comprehensive = all-encompassing
inclusive policy
chính sách toàn diện
inclusive society
xã hội bao trùm
assist
(v) /əˈsɪst/ hỗ trợ, giúp đỡ = help = aid
assist someone in need
giúp đỡ người cần