1/73
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
genius
/ˈʤinjəs/ thiên tài
universally
/ˌjunəˈvɜrsəli/ một cách phổ biến
embody
/ɪmˈbɑdi/ đại diện
scientific spirit
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈspɪrət/ tinh thần khoa học
artistic talent
/ɑrˈtɪstɪk ˈtælənt/ tài năng nghệ thuật
insignificance
/ˌɪnsɪɡnˈjɪfɪkəns/ không đáng kể
surprise
/sərˈpraɪz/ ngạc nhiên
climate crisis
/ˈklaɪmɪt ˈkraɪsəs/ khủng hoảng khí hậu
the plague
/ðə pleɪɡ/ bệnh dịch hạch
transition
/trænˈzɪʃən/ chuyển đổi
spread
/sprɛd/ sự lây lan
displacement
/dɪˈspleɪsmənt/ sự dịch chuyển
extinction
/ɪkˈstɪŋkʃən/ sự tuyệt chủng
challenge
/ˈʧælənʤ/ thử thách
catastrophe
/kəˈtæstrəfi/ sự việc thảm khốc
compare
/kəmˈpɛr/ so sánh
radical solution
/ˈrædɪkəl səˈluʃən/ giải pháp triệt để
revolutionize
/ˌrevəˈluːʃənaɪz/ cách mạng hóa
safeguard
/ˈseɪfˌɡɑrd/ bảo vệ
humanity
/hjuˈmænɪti/ nhân loại
ideal
/aɪˈdil/ lý tưởng
unfulfilled
/ˌʌnfʊlˈfɪld/ không hoàn thành
construct
/kənˈstrʌkt/ xây dựng
excessive
/ɪkˈsɛsɪv/ quá đáng
town planning
/taʊn ˈplænɪŋ/ quy hoạch đô thị
contributor
/kənˈtrɪbjətər/ nhân tố đóng góp
climate change
/ˈklaɪmɪt ʧeɪnʤ/ khí hậu thay đổi
unsustainable
/ˌʌnsəˈsteɪnəbəl/ không bền vững
urban model
/ˈɜrbən ˈmɑdəl/ mô hình đô thị
local
/ˈloʊkəl/ địa phương
reconfiguration
/rikənˌfɪɡjəˈreɪʃən/ cấu hình lại
expansion
/ɪkˈspænʧən/ sự bành trướng
push forward
/pʊʃ ˈfɔrwərd/ đẩy về phía trước
neat
/nit/ gọn gàng
organised
/ˈɔrɡəˌnaɪzd/ được tổ chức, gọn gàng
design
/dɪˈzaɪn/ bản thiết kế
disorder
/dɪˈsɔrdər/ làm rối loạn
coordinated
/koʊˈɔrdəneɪtɪd/ phối hợp
vision
/ˈvɪʒən/ tầm nhìn
paperwork
/ˈpeɪpərˌwɜrk/ giấy tờ
reveal
/rɪˈvil/ tiết lộ
innovation
/ˌɪnoʊˈveɪʃən/ sự đổi mới, tiến bộ
unconventional
/ˌʌnkənˈvɛnʃənəl/ độc đáo
exterior
/ɪkˈstɪriər/ bên ngoài
architect
/ˈɑrkəˌtɛkt/ kiến trúc sư
expertise
/ˌɛkspərˈtiz/ chuyên môn
evident
/ˈɛvədənt/ rõ ràng, không thể chối cãi
artificial
/ˌɑrtəˈfɪʃəl/ nhân tạo
canal
/kəˈnæl/ con kênh
width
/wɪdθ/ chiều rộng
put into practice
/pʊt ˈɪntu ˈpræktɪs/ đưa vào thực tế
redesign
/ˌridɪˈzaɪn/ thiết kế lại
approach
/əˈproʊʧ/ hướng tiếp cận
transport
/ˈtrænspɔrt/ vận chuyển
staircase
/ˈstɛrˌkeɪs/ cầu thang
outwards
/ˈaʊtwərdz/ hướng ra ngoài
engineering
/ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ/ kỹ thuật
rule
/rul/ luật lệ
Roman
/ˈroʊmən/ La Mã
assemble
/əˈsɛmbəl/ quy tụ
innovative
/ˈɪnəˌveɪtɪv/ đổi mới
urban space
/ˈɜrbən speɪs/ không gian đô thị
high-rise building
/haɪ-raɪz ˈbɪldɪŋ/ nhà cao tầng
vertical
/ˈvɜrtɪkəl/ thẳng đứng
match
/mæʧ/ trùng khớp, phù hợp
adjacent
/əˈʤeɪsənt/ liền kề
contemporary
/kənˈtɛmpəˌrɛri/ đồng thời, đương thời
feature
/ˈfiʧər/ chi tiết
apply
/əˈplaɪ/ áp dụng
valid
/ˈvæləd/ có hiệu lực
urban planning
/ˈɜrbən ˈplænɪŋ/ quy hoạch đô thị
compact
/ˈkɑmpækt/ gọn nhẹ
efficient
/ɪˈfɪʃənt/ có hiệu quả
sustainable
/səˈsteɪnəbəl/ bền vững