1/508
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Concrete ( adj )
Làm bằng bê tông, cụ thể
Delay + Ving
Postpone + Ving
Be surrounded by sth ( v )
Được bao quanh bởi cái gì
Promoter ( n )
Người tổ chức, người tài trợ, người tham gia sáng lập, người khởi xướng
Retailer ( n )
Người/ thương nhân bán lẻ, nhà bán lẻ
Produce ( v )
Sản xuất
Production ( n )
Sự sản xuất
Product ( n )
Sản phẩm
Producer ( n )
Nhà sản xuất
Productivity ( n )
Năng suất, hiệu suất
Plant seed
Gieo hạt
Fertile ( adj )
Màu mỡ
Direct ( adj )
Trực tiếp
Directly ( adv )
Một cách trực tiếp
Commute ( v )
Đi lại, di chuyển ( thường bằng xe buýt, xe lửa, ô tô,… giữa nơi làm việc và nhà )
Be known for sth ( adj )
Nổi tiếng với/ về cái gì
Savory ( n, adj )
Rau húng; thơm ngon
Broth ( n )
Nước dùng
Accomplish ( v )
Hoàn thành, làm xong
Overwhelmed ( adj )
Quá tải
Set a goal ( v )
Đặt mục tiêu
Manage to do sth ( v )
Cố gắng, xoay xở làm gì
Obstacle ( n )
Chướng ngại vật, sự cản trở, sự trở ngại
Omission ( n )
Sự bỏ sót, sự bỏ quên, sự bỏ đi
Distract sb from sth/ doing sth ( v )
Làm ai sao nhãng, phân tâm khỏi cái gì/ làm gì
Stay focused ( v )
Tập trung
Nutritious ( adj )
Bổ dưỡng
Attitude to/ toward(s) sb/ sth
Thái độ với ai/ cái gì
Promote ( v )
Thăng chức, thăng cấp, đề bạt, đẩy mạnh, quảng bá
Well-being ( n )
Sự khoẻ mạnh, tình trạng sức khoẻ
Treatment ( n )
Sự điều trị, sự chữa trị
Physical therapy ( np )
Vật lí trị liệu
Regain ( v )
Lấy lại, thu hồi, chiếm lại
Mobility ( n )
Khả năng vận động
Ritual ( n )
Nghi thức, nghi lễ
Practice ( n )
Thông lệ, thực tiễn, sự tập luyện
Practise sth on sth ( v )
Luyện tập
Association ( n )
Sự kết hợp, sự liên kết
Remind sb of sb/ sth ( v )
Nhắc ai nhớ về ai/ việc gì
Ruin ( n )
Tàn tích, sự đổ nát, sự tiêu tan
Ruin ( v )
Phá hủy, tàn phá, hủy hoại
Ancient ( adj )
Cổ, cổ đại; mô tả thứ gì đó tồn tại từ rất lâu trong quá khứ ( hàng nghìn năm )
Antique ( n )
Cổ, cổ xưa; ( đồ cổ ) chỉ vật dụng cũ, thường từ 100 năm trở lên, có giá trị sưu tầm, nghệ thuật hoặc lịch sử
Historic ( adj )
Có tầm quan trọng, ý nghĩa lớn về mặt lịch sử
Historical ( adj )
Có liên quan tới lịch sử
Myth ( n )
Thần thoại
Phenomenon ( n single )
Hiện tượng
Phenomena ( n plural )
Hiện tượng
Treasure ( v )
Trân trọng
Cozy ( adj )
Ấm cúng
Gathering ( n )
Buổi họp mặt, sự họp mặt
Think back on sth ( v )
Suy nghĩ về điều gì đã xảy ra trong quá khứ
Sight ( n )
Thị lực, khả năng nhìn, tầm nhìn
Smell ( n )
Khứu giác, mùi
Taste ( n )
Vị giác, sự nếm
Touch ( n )
Sự đụng chạm, xúc giác
Be crucial for sb/ sth ( adj )
Quan trọng, cần thiết cho ai/ việc gì
React to sth ( n )
Phản ứng cái gì
Hazard ( n )
Mối nguy hiểm, rủi ro
Promptly ( adv )
Nhanh chóng, ngay lập tức, kịp thời
Mispronounce ( v )
Phát âm sai
Sensation ( n )
Cảm giác
Melody ( n )
Giai điệu
Theme ( n )
Chủ đề, đề tài
Relax ( adj )
Thư giãn
Relaxation ( n )
Sự thư giãn
Distribute ( v )
Phân phối, phân phát, phân bố
Divide sth into sth ( v )
Chia, tách rời cái gì thành cái gì
Distribute sth to sb/ sth ( v )
Phân phát, phân phối cái gì cho ai/ cái gì
Leading ( adj )
Hàng đầu
Appeal ( v )
Hấp dẫn, lôi cuốn
Involve doing sth
Bao gồm, bao hàm việc gì
Involve sb in sth/ doing sth
Thu hút ai vào cái gì/ làm việc gì
Be involved in sth/ doing sth ( v )
Tham gia vào hoạt động gì đó
Be involved with= be connected with ( v )
Có liên hệ với
Dull ( adj )
Chán ngắt, buồn tẻ
Soundtrack ( n )
Nhạc nền, nhạc thu âm
Poet ( n )
Nhà thơ
Poem ( n )
Bài thơ
Poesy ( n )
Thơ, thơ ca; thi pháp
Poetic ( adj )
Có tính chất thơ, đầy thi vị, nên thơ
Director ( n )
Đạo diễn
Verse ( n )
Thơ, thể thơ, thơ ca, câu thơ
Captivate ( v )
Làm say đắm,quyến rũ
Optional ( adj )
Tùy ý; không bắt buộc
Opt ( v )
Chọn
Option ( n )
Sự lựa chọn, quyền lựa chọn
Telepathy ( n )
Thần giao cách cảm
Telegraphy ( n )
Điện, báo
Biography ( n )
Tiểu sử, lí lịch
Revolutionize ( v )
Cách mạng hoá
Revolute ( adj )
( Sinh vật học ) cuốn ngoài
Revolute ( v )
Làm cách mạng
Revolution ( n )
Cuộc cách mạng
Dial ( v )
Quay số
Command ( n )
Lệnh
Commander ( n )
Người chỉ huy
Urgent ( adj )
Khẩn cấp
Seek ( v )
Tìm kiếm
Prospect ( n )
Triển vọng