Chủ đề 3:Màu sắc và đồ vật quen thuộc

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:15 AM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards
Yellow (adj)
Màu vàng / /ˈjel.əʊ/
2
New cards
Purple (adj)
Màu tím / /ˈpɜː.pəl/
3
New cards
Orange (adj)
Màu cam / /ˈɒr.ɪndʒ/
4
New cards
Chair (n)
Cái ghế / /tʃeər/
5
New cards
Table (n)
Cái bàn / /ˈteɪ.bəl/
6
New cards
Window (n)
Cửa sổ / /ˈwɪn.dəʊ/
7
New cards
Door (n)
Cửa chính / /dɔːr/
8
New cards
Key (n)
Chìa khóa / /kiː/
9
New cards
Phone (n)
Điện thoại / /fəʊn/
10
New cards
Book (n)
Quyển sách / /bʊk/
11
New cards
Pen (n)
Bút mực / /pen/
12
New cards
Bag (n)
Cái túi, cặp sách / /bæɡ/
13
New cards
Mirror (n)
Cái gương / /ˈmɪr.ər/
14
New cards
Clock (n)
Đồng hồ treo tường / /klɒk/
15
New cards
Blanket (n)
Cái chăn / /ˈblæŋ.kɪt/
16
New cards
Pillow (n)
Cái gối / /ˈpɪl.əʊ/
17
New cards
Cup (n)
Cái cốc / /kʌp/
18
New cards
Knife (n)
Con dao / /naɪf/
19
New cards
Spoon (n)
Cái thìa / /spuːn/
20
New cards
Plate (n)
Cái đĩa / /pleɪt/
21
New cards
Television (n)
Tivi / /ˈtel.ɪ.vɪʒ.ən/
22
New cards
Computer (n)
Máy tính / /kəmˈpjuː.tər/
23
New cards
Wallet (n)
Cái ví tiền / /ˈwɒl.ɪt/
24
New cards
Umbrella (n)
Cái ô, dù / /ʌmˈbrel.ə/
25
New cards
Appliance (n)
Thiết bị, đồ dùng (trong nhà) / /əˈplaɪ.əns/
26
New cards
Furniture (n)
Đồ nội thất / /ˈfɜː.nɪ.tʃər/
27
New cards
Curtain (n)
Rèm cửa / /ˈkɜː.tən/
28
New cards
Drawer (n)
Ngăn kéo / /drɔːr/
29
New cards
Tool (n)
Công cụ, dụng cụ / /tuːl/
30
New cards
Wardrobe (n)
Tủ quần áo / /ˈwɔː.drəʊ/
31
New cards
Vibrant (adj)
Sặc sỡ, rực rỡ (màu sắc) / /ˈvaɪ.brənt/
32
New cards
Palette (n)
Bảng màu / /ˈpæl.ət/
33
New cards
Contrast (n)
Sự tương phản / /ˈkɒn.trɑːst/
34
New cards
Device (n)
Thiết bị (công nghệ, điện tử) / /dɪˈvaɪs/
35
New cards
Container (n)
Đồ chứa, thùng chứa / /kənˈteɪ.nər/
36
New cards
Ornament (n)
Đồ trang trí (nhỏ gọn trong nhà) / /ˈɔː.nə.mənt/
37
New cards
Texture (n)
Kết cấu, bề mặt (của vật liệu) / /ˈteks.tʃər/
38
New cards
Material (n)
Chất liệu, vật liệu / /məˈtɪə.ri.əl/
39
New cards
Souvenir (n)
Quà lưu niệm / /ˌsuː.vənˈɪər/
40
New cards
Gadget (n)
Tiện ích, đồ dùng điện tử thông minh / /ˈɡædʒ.ɪt/
41
New cards
Utensil (n)
Dụng cụ nhà bếp / /juːˈten.sɪl/
42
New cards
Hardware (n)
Phần cứng, công cụ cơ khí / /ˈhɑːd.weər/
43
New cards
Fabric (n)
Vải vóc, sợi vải / /ˈfæb.rɪk/
44
New cards
Artificial (adj)
Nhân tạo / /ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl/
45
New cards
Solid (adj)
Thể rắn, vững chắc / /ˈsɒl.ɪd/
46
New cards
Monochromatic (adj)
Đơn sắc / /ˌmɒn.ə.krəˈmæt.ɪk/
47
New cards
Hue (n)
Tông màu, sắc độ / /hjuː/
48
New cards
Apparatus (n)
Bộ dụng cụ, thiết bị chuyên dụng / /ˌæp.əˈreɪ.təs/
49
New cards
Commodity (n)
Hàng hóa, nhu yếu phẩm / /kəˈmɒd.ə.ti/
50
New cards
Artifact (n)
Cổ vật, hiện vật do con người tạo ra / /ˈɑː.tə.fækt/