Unit 1: Growing up

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:26 AM on 7/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

Work hard for a living

V. phrase Làm việc chăm chỉ để kiếm sống

2
New cards

Achieve anything in life

V. phrase Đạt được bất cứ điều gì trong cuộc sống

3
New cards

Ups and downs

N. phrase Thăng trầm, lúc lên lúc xuống

4
New cards

Get on with

Phrasal verb Hòa hợp với; tiếp tục làm

5
New cards

Live life on the edge

Idiom Sống mạo hiểm, sống hết mình

6
New cards

Extreme sport(s)

N. Môn thể thao mạo hiểm

7
New cards

Paragliding

N. Môn dù lượn

8
New cards

An impact on

N. phrase Tác động/ảnh hưởng đến

9
New cards

Quality of life

N. phrase Chất lượng cuộc sống Là mức độ tốt đẹp của cuộc sống nói chung, không chỉ về tiền bạc.

10
New cards

Come along

Phrasal verb Đi cùng; xuất hiện; tiến bộ

11
New cards

Full of disappointments

Adj. phrase Đầy những sự thất vọng

12
New cards

Outlook on life

N. phrase Quan điểm/cái nhìn về cuộc sống

13
New cards

Live life to the full

Idiom Sống trọn vẹn, tận hưởng cuộc sống

14
New cards

Glass is half empty

Idiom Có cái nhìn bi quan

15
New cards

Colour experience

V. phrase Làm cho trải nghiệm trở nên phong phú, nhiều màu sắc

16
New cards

Lead a happy life

V. phrase Sống một cuộc sống hạnh phúc

17
New cards

An approach to

N. phrase Cách tiếp cận đối với

18
New cards

Occupy

V. Chiếm; làm bận rộn

19
New cards

The type of hobby

N. phrase Loại hình sở thích

20
New cards

Rely on

Phrasal verb Dựa vào, phụ thuộc vào

21
New cards

Amused

Adj. Thích thú, buồn cười

22
New cards

Delighted

Adj. Rất vui, rất hài lòng

23
New cards

Translate for

V. phrase Phiên dịch cho

24
New cards

Be tempted to

Adj. phrase Bị cám dỗ để làm gì

25
New cards

Babysit

V. Trông trẻ

26
New cards

A lifetime

N. Cả cuộc đời

27
New cards

All walks of life

Idiom Mọi tầng lớp trong xã hội

28
New cards

A way of life

N. phrase Lối sống

29
New cards

Lifelong

Adj. Suốt đời

30
New cards

Cost of living

N. phrase Chi phí sinh hoạt Là mức chi phí cần thiết để sống ở một địa điểm.

31
New cards

Make a living

V. phrase Kiếm sống

32
New cards

Insight into

N. phrase Sự hiểu biết sâu sắc về

33
New cards

Sense of

N. phrase Cảm giác, ý thức về

34
New cards

Intense

Adj.Mạnh mẽ, mãnh liệt

35
New cards

An aspect of

N. phrase Một khía cạnh của

36
New cards

Appeal

N./V. Sức hấp dẫn; hấp dẫn, thu hút

37
New cards

Recreational activity

N. phrase Hoạt động giải trí

38
New cards

Personality

N. Tính cách

39
New cards

Personal fulfillment

N. phrase Sự mãn nguyện trong cuộc sống

40
New cards

A standard of living

N. phrase Mức sống

41
New cards

Make a choice

V. phrase Đưa ra lựa chọn

42
New cards

Achieve a goal

V. phrase Đạt được mục tiêu

43
New cards

Achieve a balance

V. phrase Đạt được sự cân bằng

44
New cards

Make a change

V. phrase Tạo ra sự thay đổi

45
New cards

Make a decision

V. phrase Đưa ra quyết định

46
New cards

Meet a need

V. phrase Đáp ứng nhu cầu

47
New cards

Miss a chance

V. phrase Bỏ lỡ cơ hội

48
New cards

Miss an opportunity

V. phrase Bỏ lỡ cơ hội

49
New cards

Set a goal

V. phrase Đặt mục tiêu

50
New cards

Take an opportunity

V. phrase Nắm bắt cơ hội

51
New cards

Materialistic

Adj. Thực dụng, coi trọng vật chất

52
New cards

Desire

N./V. Mong muốn; khao khát

53
New cards

Family occasion

N. phrase Dịp họp mặt gia đình

54
New cards

Ultimate

Adj. Cuối cùng; tối thượng

55
New cards

Ultimate aim

N. phrase Mục tiêu cuối cùng

56
New cards

Realist

N. Người thực tế

57
New cards

Risk-taker

N. Người thích mạo hiểm

58
New cards

Pessimist

N. Người bi quan

59
New cards

Optimist

N. Người lạc quan