1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Work hard for a living
V. phrase Làm việc chăm chỉ để kiếm sống
Achieve anything in life
V. phrase Đạt được bất cứ điều gì trong cuộc sống
Ups and downs
N. phrase Thăng trầm, lúc lên lúc xuống
Get on with
Phrasal verb Hòa hợp với; tiếp tục làm
Live life on the edge
Idiom Sống mạo hiểm, sống hết mình
Extreme sport(s)
N. Môn thể thao mạo hiểm
Paragliding
N. Môn dù lượn
An impact on
N. phrase Tác động/ảnh hưởng đến
Quality of life
N. phrase Chất lượng cuộc sống Là mức độ tốt đẹp của cuộc sống nói chung, không chỉ về tiền bạc.
Come along
Phrasal verb Đi cùng; xuất hiện; tiến bộ
Full of disappointments
Adj. phrase Đầy những sự thất vọng
Outlook on life
N. phrase Quan điểm/cái nhìn về cuộc sống
Live life to the full
Idiom Sống trọn vẹn, tận hưởng cuộc sống
Glass is half empty
Idiom Có cái nhìn bi quan
Colour experience
V. phrase Làm cho trải nghiệm trở nên phong phú, nhiều màu sắc
Lead a happy life
V. phrase Sống một cuộc sống hạnh phúc
An approach to
N. phrase Cách tiếp cận đối với
Occupy
V. Chiếm; làm bận rộn
The type of hobby
N. phrase Loại hình sở thích
Rely on
Phrasal verb Dựa vào, phụ thuộc vào
Amused
Adj. Thích thú, buồn cười
Delighted
Adj. Rất vui, rất hài lòng
Translate for
V. phrase Phiên dịch cho
Be tempted to
Adj. phrase Bị cám dỗ để làm gì
Babysit
V. Trông trẻ
A lifetime
N. Cả cuộc đời
All walks of life
Idiom Mọi tầng lớp trong xã hội
A way of life
N. phrase Lối sống
Lifelong
Adj. Suốt đời
Cost of living
N. phrase Chi phí sinh hoạt Là mức chi phí cần thiết để sống ở một địa điểm.
Make a living
V. phrase Kiếm sống
Insight into
N. phrase Sự hiểu biết sâu sắc về
Sense of
N. phrase Cảm giác, ý thức về
Intense
Adj.Mạnh mẽ, mãnh liệt
An aspect of
N. phrase Một khía cạnh của
Appeal
N./V. Sức hấp dẫn; hấp dẫn, thu hút
Recreational activity
N. phrase Hoạt động giải trí
Personality
N. Tính cách
Personal fulfillment
N. phrase Sự mãn nguyện trong cuộc sống
A standard of living
N. phrase Mức sống
Make a choice
V. phrase Đưa ra lựa chọn
Achieve a goal
V. phrase Đạt được mục tiêu
Achieve a balance
V. phrase Đạt được sự cân bằng
Make a change
V. phrase Tạo ra sự thay đổi
Make a decision
V. phrase Đưa ra quyết định
Meet a need
V. phrase Đáp ứng nhu cầu
Miss a chance
V. phrase Bỏ lỡ cơ hội
Miss an opportunity
V. phrase Bỏ lỡ cơ hội
Set a goal
V. phrase Đặt mục tiêu
Take an opportunity
V. phrase Nắm bắt cơ hội
Materialistic
Adj. Thực dụng, coi trọng vật chất
Desire
N./V. Mong muốn; khao khát
Family occasion
N. phrase Dịp họp mặt gia đình
Ultimate
Adj. Cuối cùng; tối thượng
Ultimate aim
N. phrase Mục tiêu cuối cùng
Realist
N. Người thực tế
Risk-taker
N. Người thích mạo hiểm
Pessimist
N. Người bi quan
Optimist
N. Người lạc quan