1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
기쁘다
vui mừng
슬프다
buồn
행복하다
hạnh phúc
속상하다
ấm ức, tủi thân
즐겁다
vui
지루하다
buồn tẻ
외롭다
cô đơn
우울하다
buồn rầu
심심하다
buồn chán (không có việc gì làm)
무섭다
sợ hãi
놀라다
ngạc nhiên
웃기다
buồn cười
신나다
thích thú, hứng khởi
화나다
giận dữ, cáu
졸리다
buồn ngủ
그립다
nhớ nhung