500 basic vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/343

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:34 AM on 9/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

344 Terms

1
New cards
Applicant (n) = Candidate (n)
Ứng viên, ứng cử viên
2
New cards
Application (n)
Đơn xin việc
3
New cards
Employee (n) = Staff (n)
Nhân viên
4
New cards
Employer (n)
Người sử dụng lao động, chủ
5
New cards
Personnel (n)
Phòng nhân sự, nhân sự
6
New cards
Interview (v/n)
Cuộc phỏng vấn, phỏng vấn
7
New cards
Resume (n)
Sơ yếu lý lịch
8
New cards
Qualification (n)
Bằng cấp, năng lực, trình độ
9
New cards
Qualified (adj)
Đủ khả năng, đủ điều kiện
10
New cards
Hire (v) = Recruit (v)
Thuê, tuyển dụng
11
New cards
Training (n)
Sự đào tạo, huấn luyện
12
New cards
Experience (n)
Kinh nghiệm
13
New cards
Experienced (adj)
Có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm
14
New cards
Position (n) = Vacancy (n) = Opening (n)
Vị trí công việc, vị trí trống, chỗ trống tuyển dụng
15
New cards
Department (n)
Phòng ban, bộ phận
16
New cards
Manager (n)
Quản lý, trưởng phòng
17
New cards
Executive (n)
Giám đốc điều hành
18
New cards
Director (n)
Giám đốc
19
New cards
Supervisor (n)
Người giám sát
20
New cards
Assistant (n)
Trợ lý
21
New cards
Representative (n)
Người đại diện
22
New cards
Accountant (n)
Kế toán viên
23
New cards
Technician (n)
Kỹ thuật viên
24
New cards
Duty (n) = Responsibility (n)
Nhiệm vụ, trách nhiệm
25
New cards
Responsible (adj)
Chịu trách nhiệm
26
New cards
Salary (n) = Wage (n) = Income (n)
Lương tháng, lương giờ/tuần, thu nhập
27
New cards
Benefit (n)
Phúc lợi, lợi ích
28
New cards
Pension (n)
Lương hưu
29
New cards
Promotion (n)
Sự thăng tiến, khuyến mãi
30
New cards
Promote (v)
Thăng chức, quảng bá
31
New cards
Resign (v)
Từ chức, xin nghỉ việc
32
New cards
Resignation (n)
Sự nghỉ việc, đơn từ chức
33
New cards
Retire (v)
Nghỉ hưu
34
New cards
Retirement (n)
Sự nghỉ hưu
35
New cards
Transfer (v/n)
Điều chuyển công tác, sự chuyển công tác
36
New cards
Dismiss (v) = Fire (v)
Sa thải, đuổi việc
37
New cards
Full-time (adj) <-> Part-time (adj)
Toàn thời gian <-> Bán thời gian
38
New cards
Requirement (n)
Yêu cầu, điều kiện bắt buộc
39
New cards
Require (v)
Đòi hỏi, yêu cầu
40
New cards
Skill (n)
Kỹ năng
41
New cards
Office (n)
Văn phòng
42
New cards
Equipment (n)
Thiết bị, trang thiết bị
43
New cards
Supplies (n)
Văn phòng phẩm, vật tư
44
New cards
Document (n)
Tài liệu, văn bản
45
New cards
File (v/n)
Hồ sơ, tài liệu, lưu trữ
46
New cards
Folder (n)
Bìa hồ sơ, thư mục
47
New cards
Report (v/n)
Bản báo cáo, báo cáo
48
New cards
Memo (n) = Notice (n)
Thông báo nội bộ, thông báo
49
New cards
Schedule (v/n) = Agenda (n) = Calendar (n)
Lịch trình, lên lịch, chương trình nghị sự, lịch
50
New cards
Appointment (n)
Cuộc hẹn (với cá nhân)
51
New cards
Meeting (n)
Cuộc họp
52
New cards
Conference (n)
Hội nghị
53
New cards
Seminar (n)
Hội thảo
54
New cards
Workshop (n)
Buổi thực hành, xưởng làm việc
55
New cards
Presentation (n)
Bài thuyết trình
56
New cards
Present (v)
Thuyết trình, trình bày
57
New cards
Attend (v)
Tham dự, có mặt
58
New cards
Attendance (n)
Sự tham dự, số người tham dự
59
New cards
Participant (n)
Người tham gia
60
New cards
Participate (v)
Tham gia
61
New cards
Confirm (v)
Xác nhận
62
New cards
Confirmation (n)
Sự xác nhận
63
New cards
Cancel (v)
Hủy bỏ
64
New cards
Cancellation (n)
Sự hủy bỏ
65
New cards
Postpone (v) = Delay (v/n) = Reschedule (v)
Hoãn lại, trì hoãn, dời lịch
66
New cards
Prepare (v)
Chuẩn bị
67
New cards
Preparation (n)
Sự chuẩn bị
68
New cards
Arrange (v)
Sắp xếp
69
New cards
Arrangement (n)
Sự sắp xếp, thỏa thuận
70
New cards
Organize (v)
Tổ chức, sắp xếp
71
New cards
Organization (n)
Tổ chức, cơ quan
72
New cards
Contact (v/n)
Liên lạc, sự liên hệ
73
New cards
Inform (v) = Notify (v)
Thông báo, cho biết
74
New cards
Information (n)
Thông tin
75
New cards
Notification (n)
Sự thông báo
76
New cards
Request (v/n)
Yêu cầu, đề nghị, lời yêu cầu
77
New cards
Suggest (v) = Recommend (v)
Đề xuất, gợi ý, khuyên
78
New cards
Suggestion (n) = Recommendation (n)
Sự đề xuất, gợi ý, thư giới thiệu, lời khuyên
79
New cards
Approve (v)
Phê duyệt, chấp thuận
80
New cards
Approval (n)
Sự phê chuẩn, sự đồng ý
81
New cards
Reject (v)
Từ chối, bác bỏ
82
New cards
Order (v/n)
Đơn hàng, đặt hàng
83
New cards
Purchase (v/n) = Buy (v)
Mua, hàng mua được
84
New cards
Sell (v)
Bán
85
New cards
Sale (n)
Việc bán hàng, chương trình giảm giá
86
New cards
Item (n) = Product (n) = Goods (n) = Merchandise (n)
Món đồ, mặt hàng, sản phẩm, hàng hóa
87
New cards
Stock (n) = Inventory (n)
Kho hàng, hàng tồn kho
88
New cards
Supply (v/n)
Nguồn cung, cung cấp
89
New cards
Supplier (n) = Vendor (n)
Nhà cung cấp, người bán
90
New cards
Customer (n) = Client (n) = Consumer (n)
Khách hàng, người tiêu dùng
91
New cards
Price (n) = Cost (v/n) = Charge (v/n) = Fee (n)
Giá cả, chi phí, phí, lệ phí
92
New cards
Discount (n)
Giảm giá, sự chiết khấu
93
New cards
Refund (v/n)
Tiền hoàn lại, hoàn tiền
94
New cards
Receipt (n)
Hóa đơn thanh toán (đã trả tiền)
95
New cards
Invoice (n)
Hóa đơn yêu cầu thanh toán
96
New cards
Bill (n)
Hóa đơn tính tiền
97
New cards
Payment (n)
Sự thanh toán, khoản tiền trả
98
New cards
Pay (v)
Thanh toán, trả tiền
99
New cards
Cash (n)
Tiền mặt
100
New cards
Credit card (n)
Thẻ tín dụng