1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
standard
tiêu chuẩn
requirement
yêu cầu
organization
tổ chức
customer
khách hàng
supplier
nhà cung cấp
product
sản phẩm
service
dịch vụ
quality
chất lượng
objective
mục tiêu, khách quan
policy
chính sách
process
quá trình
procedure
quy trình
activity
hoạt động
function
chức năng
system
hệ thống
establish
thiết lập
implement
triển khai
maintain
duy trì
ensure
đảm bảo
monitor
giám sát
measure
đo lường
verify
xác minh
validate
thẩm định
review
xem xét
evaluate
đánh giá
improve
cải tiến
record
ghi nhận, hồ sơ
identify, determines
xác định
communicate
trao đổi
documentation
hệ thống tài liệu
evidence
bằng chứng
approval
phê duyệt
revision
phiên bản sửa đổi
version
phiên bản
effective
hiệu quả
efficient
hiệu suất cao
applicable
có thể áp dụng
suitable
phù hợp
adequate
đầy đủ
competent
có năng lực
consistent
nhất quán
available
có sẵn
satisfaction
sự hài lòng
risk
rủi ro
damage
hư hỏng