1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Container = tray
Hộp đựng
Deterioration
Sự xuống cấp, sự giảm chất lượng
Palatable
ăn được, ngon ở mức chấp nhận được
Carry out
tiến hành, thực hành
Reproduction = breeding = producing offspring
sinh sản
Mediocre
Tầm thường, bình thường
Ambitious
Tham vọng
Refuge - Refugee
Nơi trú ẩn - người trú ẩn, tị nạn
Tendency = inclination
Xu hướng, khuynh hướng
Fundamental
Cơ bản, cốt lõi
Vary
Thay đổi, khác nhau
Spectrum
Phạm vi
Vivid
Sống động, rõ nét