1/103
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Diminutive corpse /dɪ'mɪnjətɪv kɔ:rps/ (noun)
cái xác nhỏ bé
Eerily well-preserved /'ɪərili wɛl prɪ'zɜ:rvd/ (adj)
được bảo quản tốt một cách kỳ lạ
Perfectly intact /'pɜ:rfɪktli ɪn'tækt/ (adj)
nguyên vẹn một cách hoàn hảo
Extinct /ɪk'stɪŋkt/ (verb)
bị tuyệt chủng
Coincide /,koʊɪn'saɪd wɪð/ (verb)
trùng hợp với, xảy ra đồng thời với
Ice Age /'aɪs eɪdʒ/ (noun)
Kỷ Băng hà
Blame /bleɪm/ (verb)
là nguyên nhân (gây ra)
Specimen /'spɛsəmənz/ (noun)
mẫu vật
Infant /'ɪnfənt/ (noun)
(động vật) sơ sinh, còn nhỏ
Flaw /flɔ:/ (noun)
khuyết điểm, lỗi
Pristine appearance /'prɪsti:n ə'pɪərəns/ (noun)
vẻ ngoài nguyên sơ, hoàn hảo
Anatomy /ə'nætəmi/ (noun)
giải phẫu, cấu tạo cơ thể
Primary cause /'praɪmeri kɔ:z/ (noun)
nguyên nhân chính
Sharp rise in temperature /ʃɑ:rp raɪz ɪn 'tɛmpərətʃər/ (noun)
sự tăng nhiệt độ đột ngột
Dramatically alter /drə'mætɪkli 'ɔ:ltərd/ (verb)
thay đổi một cách đáng kể
Vegetation /,vɛdʒə'teɪʃən/ (noun)
thảm thực vật
Exploit /ɪk'splɔɪt/ (verb)
khai thác, tận dụng
Dwelling /'dwɛlɪŋ/ (noun)
nơi ở, nhà ở
Tusk samples /tʌsk 'sæmpəlz/ (noun)
mẫu ngà
Thrive /θraɪv/ (verb)
phát triển mạnh, sinh sôi
Telltale evidence /'tɛl,teɪl 'ɛvɪdəns/ (noun)
bằng chứng rõ ràng
Human hunting /'hju:mən 'hʌntɪŋ/ (noun)
việc săn bắn của con người
At one's peak /æt ðɛər pi:k/ (adv)
ở thời kỳ đỉnh cao, khỏe nhất
Stockpile meat /'stɒkpaɪl mi:t/ (verb)
dự trữ thịt
Undergo a CT scan /ˌʌndər'goʊ ə ˌsiː'tiː skæn/ (verb)
chụp CT
Internal organs /ɪn'tɜ:rnəl 'ɔ:rgənz/ (noun)
cơ quan nội tạng
Sediment /'sɛdəmənt/ (noun)
trầm tích, cặn
Frantically /'fræntɪkli/ (adv)
một cách điên cuồng, tuyệt vọng
Inhaled convulsively /ɪn'heɪld kən'vʌlsɪvli/ (verb)
hít vào một cách co giật
Asphyxiated /ə'sfɪksieɪtɪd/ (verb)
chết ngạt (do thiếu không khí)
Drowning /'draʊnɪŋ/ (noun)
chết đuối
Propose a different interpretation /prə'poʊz ə 'dɪfərənt ɪnˌtɜ:prə'teɪʃən/ (verb)
đề xuất một cách diễn giải khác
Musical expert /'mju:zɪkəl 'ɛkspɜ:rt/ (noun)
chuyên gia âm nhạc
Be endowed with /bi: ɪn'daʊd wɪð/ (verb)
được trời phú cho
Neural structure /'nʊərəl 'strʌktʃər/ (noun)
cấu trúc thần kinh
Innate /ɪ'neɪt/ (adj)
bẩm sinh
Achieve exceptional levels /ə'tʃi:v ɪk'sɛpʃənəl 'lɛvəlz/ (verb)
đạt đến trình độ xuất sắc
Emphasis /'ɛmfəsɪs/ (noun)
sự nhấn mạnh vào cái gì