UNIT 1 A LONG AND HEALTHY LIFE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/82

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:55 PM on 6/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

83 Terms

1
New cards

Acupressure (adj)

Bấm huyệt

2
New cards

Alcoholic (n)

Người nghiện rượu

3
New cards

Antibiotics (n)

Thuốc kháng sinh

4
New cards

"Bacteria (n ít)

5
New cards

Baterium (n nh)"

Vi khuẩn

6
New cards

campaign (n)

Chiến dịch

7
New cards

Campaign against something

Đấu tranh chống lại cái gì

8
New cards

Campaign for something

Đấu tranh / Vận động cho cái gì

9
New cards

Cardiovascular disease (CVD) (n)

Bệnh tim mạch

10
New cards

Compulsory = Required (adj)

Bắt buộc

11
New cards

Curable (adj)

có thể chữa trị được

12
New cards

Defy (v)

Thách thức, bất tuân, không tuân theo

13
New cards

diameter (n)

đường kính (hình học)

14
New cards

digestion (n)

Sự tiêu hóa

15
New cards

Disease (n)

Bệnh tật (thường là bệnh cụ thể do vi khuẩn, virus gây ra).

16
New cards

Enamel (n)

Men răng , hoặc lớp sơn men, lớp men gốm sứ

17
New cards

Enthusiasm (n)

Sự nhiệt tình, lòng nhiệt huyết, sự hăng hái

18
New cards

Examine (v)

Xem xét, khám bệnh, kiểm tra.

19
New cards

Fitness (n)

Sự khỏe mạnh, sự sung sức (thể chất).

20
New cards

food poisoning (n)

ngộ độc thực phẩm

21
New cards

Hygiene (n)

Sự vệ sinh

22
New cards

hypertension (n)

bệnh cao huyết áp

23
New cards

Infection (n)

Sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm

24
New cards

Infectious = Contagious (adj)

Có tính lây nhiễm, truyền nhiễm

25
New cards

Injection (n)

Sự tiêm thuốc

26
New cards

launch (v)

khởi đầu, tung ra, phóng đi , khai trương

27
New cards

Life expectancy = Longevity (n)

Tuổi thọ trung bình dự tính

28
New cards

Malnutrition (n)

Sự suy dinh dưỡng.

29
New cards

Natural remedies (n)

Các phương pháp chữa bệnh tự nhiên / thảo dược tự nhiên

30
New cards

newsletter article (n)

một bài báo / bài viết trong bản tin

31
New cards

Nutrient (n,adj)

Chất dinh dưỡng

32
New cards

Off colour = ill (idiom/adj)

Không được khỏe, mệt mỏi, uể oải ( Anh-Anh)

33
New cards

Organism = Creature (n)

Sinh vật, cơ thể sống

34
New cards

press-up (n)

Bài tập chống đẩy (Hít đất)

35
New cards

Refuse (v)

Từ chối, khước từ

36
New cards

Resist (v)

Kháng cự, chống lại, phản kháng

37
New cards

Spread (v) (n)

Lan truyền, lây lan, sự lan rộng

38
New cards

tuberculosis (TB) (n)

bệnh lao

39
New cards

vivid (adj)

Về hình ảnh, màu sắc (Sáng chói, rực rỡ)

Về trí nhớ, sự tưởng tượng (Sống động, chân thực)

Về tính cách, năng lượng (Tràn đầy sức sống)

40
New cards

well-mannered (adj)

có giáo dục, lịch sự, biết cách cư xử

41
New cards

Work out (v)

Tập thể dục, tập luyện (thể hình).

42
New cards
43
New cards
44
New cards
45
New cards
46
New cards
47
New cards
48
New cards
49
New cards
50
New cards
51
New cards
52
New cards
53
New cards
54
New cards
55
New cards
56
New cards
57
New cards
58
New cards
59
New cards
60
New cards
61
New cards
62
New cards
63
New cards
64
New cards
65
New cards
66
New cards
67
New cards
68
New cards
69
New cards
70
New cards
71
New cards
72
New cards
73
New cards
74
New cards
75
New cards
76
New cards
77
New cards
78
New cards
79
New cards
80
New cards
81
New cards
82
New cards
83
New cards