1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accurately
chính xác
gauge (v)
đo lường, đánh giá
carrier
hãng vận chuyển, người vận chuyển
catalog (n)
danh mục
catalog (v)
cho vào mục lục, kê thứ tự
severity
mức độ nghiêm trọng
fulfil
hoàn thành
intergral
không thể thiếu, cần thiết
component
thành phần
dependable
đáng tin cậy
a dependable stream of
một nguồn/dòng chảy…đáng tin cậy/ổn định
inventory
hàng tồn kho
minimize
giảm
on hand (adj)
có sẵn
retain
giữ lại
get off the phone
cúp máy điện thoại
combination
mật mã
safe (n)
két sắt
ship
vận chuyển, gửi hàng
supply (n)
nguồn cung
supply (v)
cung ứng
houseware
đồ gia dụng
breakage
sự vỡ (n)
acutely
sâu sắc, dữ dội
purse (v)
nhăn, nhíu
purse (n)
cái ví
in-depth (adj)
chuyên sâu, chi tiết
unusual
bất thường
necessitate (v)
bắt buộc, đòi hỏi (v)
tedious
tẻ nhạt, buồn chán
foreman
quản đốc
perishable (adj)
dễ hỏng
perishables (n)
hàng hóa dễ hỏng
integrate
tích hợp
crate
cai thùng, cái giỏ
suffice (v)
đủ
postage (n)
bưu phí