Chance & Nature Vocab

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:56 AM on 7/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

approximate (v, adj)

xấp xỉ, gần đúng

2
New cards

ascribe (v)

đổ tại, gán cho

3
New cards

assign (v)

phân công, bổ nhiệm

4
New cards

attribute (v)

quy cho, cho là do

5
New cards

blow (n)

cú đòn, tai họa bất ngờ

6
New cards

cause (v, n)

gây ra; nguyên nhân

7
New cards

coincidence (n)

sự trùng hợp ngẫu nhiên

8
New cards

curse (v, n)

nguyền rủa; lời nguyền

9
New cards

deliberate (adj)

cố ý, chủ tâm

10
New cards

determine (v)

xác định, quyết định

11
New cards

fate (n)

vận mệnh, số phận

12
New cards

fluctuate (v)

dao động, biến động

13
New cards

foresee (v)

dự đoán trước, nhìn thấy trước

14
New cards

freak (n, adj)

điều kỳ dị, quái đản; kỳ lạ, khác thường

15
New cards

gamble (v)

đánh bạc, mạo hiểm

16
New cards

haphazard (adj)

bừa bãi, ngẫu nhiên, vô tổ chức

17
New cards

hazard (n)

mối nguy hiểm, rủi ro

18
New cards

inadvertent (adj)

vô tình, không cố ý

19
New cards

instrumental (adj)

góp phần lớn vào, là phương tiện để đạt được

20
New cards

jinxed (adj)

xui xẻo, bị ám quẻ

21
New cards

likelihood (n)

sự có khả năng xảy ra, triển vọng

22
New cards

lucky charm (n phr)

bùa may mắn

23
New cards

meander (v)

ngoằn ngoèo, đi lang thang không định hướng

24
New cards

mishap (n)

tai nạn nhỏ, rủi ro hoảng hốt

25
New cards

mutate (v)

đột biến, biến đổi cấu trúc

26
New cards

odds (n)

khả năng xảy ra, tỷ lệ cược

27
New cards

pick (v, n)

chọn, hái; sự lựa chọn

28
New cards

pot luck (n phr)

bữa ăn góp (ai có gì mang nấy), sự may rủi

29
New cards

random (adj)

ngẫu nhiên, tùy tiện

30
New cards

sign (n)

dấu hiệu, ký hiệu

31
New cards

speculate (v)

suy đoán, đầu cơ

32
New cards

spontaneous (adj)

tự phát, tự nhiên phát sinh

33
New cards

startle (v)

làm giật mình, gây hoảng hốt

34
New cards

statistics (n)

thống kê, số liệu thống kê

35
New cards

stray (v, adj, n)

lạc lối; rải rác, đi lạc; động vật đi lạc

36
New cards

superstition (n)

sự mê tín dị đoan

37
New cards

superstitious (adj)

mê tín

38
New cards

transpire (v)

tiết lộ, xảy ra, diễn ra

39
New cards

uncertainty (n)

sự không chắc chắn, tình trạng bấp bênh

40
New cards

wobble (v)

lung lay, lắc lư, do dự

41
New cards

agriculture (n)

nông nghiệp

42
New cards

appreciate (v)

trân trọng, đánh giá cao, hiểu rõ giá trị

43
New cards

catastrophe (n)

thảm họa, tai ương lớn

44
New cards

crop (n)

vụ mùa, cây trồng

45
New cards

drought (n)

hạn hán

46
New cards

evacuate (v)

sơ tán, di tản

47
New cards

exploit (v)

khai thác, bóc lột, lợi dụng

48
New cards

famine (n)

nạn đói

49
New cards

flood (v, n)

lụt, ngập lũ; trận lũ lụt

50
New cards

fossil fuels (n phr)

nhiên liệu hóa thạch

51
New cards

global warming (n phr)

sự nóng lên toàn cầu

52
New cards

greenery (n)

cây xanh, vòm lá xanh

53
New cards

habitat (n)

môi trường sống (của động thực vật)

54
New cards

harvest (v, n)

thu hoạch; vụ thu hoạch

55
New cards

hurricane (n)

bão nhiệt đới (cuồng phong)

56
New cards

instinct (n)

bản năng

57
New cards

natural disaster (n phr)

thiên tai, thảm họa tự nhiên

58
New cards

resource (n)

tài nguyên

59
New cards

scarce (adj)

khan hiếm, ít có

60
New cards

species (n)

loài (sinh vật)