2024 - Test 3 - part 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:36 PM on 7/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

flour

(n) bột mì

2
New cards

smell

(n) mùi hương

(v) ngửi, có mùi

3
New cards

flavor

(n) hương vị

4
New cards

vegetarian

(n) người ăn chay

(adj) thuần chay

5
New cards

catering

(n) dịch vụ cung cấp đồ ăn uống

6
New cards

downtown

(n/adv/adj) trung tâm thành phố

7
New cards

pair

(n) cặp, đôi

8
New cards

shoe

(n) chiếc giày

9
New cards

reusable

(adj) có thể tái sử dụng

10
New cards

ink cartridge

(n) hộp mực (máy in)

11
New cards

sale

(n) việc bán hàng, doanh thu, giảm giá

12
New cards

anything

(pron) bất cứ điều gì, bất cứ thứ gì

13
New cards

power cable

(n) dây nguồn, cáp điện

14
New cards

broken

(adj) bị hỏng, bị vỡ

15
New cards

photograph

(n) bức ảnh

(v) chụp ảnh

16
New cards

tracker

(n) thiết bị theo dõi

17
New cards

fitness

(n) sự sung sức, thể dục thể hình

18
New cards

dealership

(n) đại lý (thường là đại lý xe)

19
New cards

lease

(n) hợp đồng cho thuê

(v) cho thuê

20
New cards

rental

(n) tiền thuê, sự cho thuê

(adj) liên quan đến việc thuê mướn

21
New cards

rent

(v) thuê

(n) tiền thuê

22
New cards

heating system

(n) hệ thống sưởi

23
New cards

roadwork

(n) công việc làm đường, công trường sửa đường

24
New cards

city hall

(n) tòa thị chính

25
New cards

safety

(n) sự an toàn

26
New cards

inspection

(n) sự kiểm tra, sự thanh tra

27
New cards

supervisor

(n) người giám sát

28
New cards

harvest

(n) vụ thu hoạch

(v) thu hoạch

29
New cards

quite

(adv) khá, hoàn toàn

30
New cards

band

(n) ban nhạc, dải (băng)

31
New cards

postpone

(v) hoãn lại

32
New cards

therapist

(n) bác sĩ trị liệu

33
New cards

speech therapist

(n) chuyên gia trị liệu ngôn ngữ

34
New cards

figure

(n) con số, nhân vật, hình dáng

(v) cho rằng, tính toán

35
New cards

aisle

(n) lối đi (giữa các hàng ghế hoặc kệ hàng)

36
New cards

believe

(v) tin tưởng, tin rằng

37
New cards

officially

(adv) một cách chính thức

38
New cards

should

(structure) nếu … thì (dùng trong đảo ngữ câu điều kiện)

39
New cards

specific

(n) chi tiết cụ thể

(adj) cụ thể, đặc trưng

40
New cards

professional

(adj) chuyên nghiệp

(n) chuyên gia

41
New cards

stand out

(phrase) nổi bật

42
New cards

kind

(adj) tử tế, tốt bụng

(n) loại, kiểu

43
New cards

spare

(adj) thừa, dự phòng

(v) tiết kiệm, dành ra

44
New cards

spare no effort in + V_ing / N

nỗ lực hết mình để làm gì

45
New cards

as well as

(phrase) cũng như, và