1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
flour
(n) bột mì
smell
(n) mùi hương
(v) ngửi, có mùi
flavor
(n) hương vị
vegetarian
(n) người ăn chay
(adj) thuần chay
catering
(n) dịch vụ cung cấp đồ ăn uống
downtown
(n/adv/adj) trung tâm thành phố
pair
(n) cặp, đôi
shoe
(n) chiếc giày
reusable
(adj) có thể tái sử dụng
ink cartridge
(n) hộp mực (máy in)
sale
(n) việc bán hàng, doanh thu, giảm giá
anything
(pron) bất cứ điều gì, bất cứ thứ gì
power cable
(n) dây nguồn, cáp điện
broken
(adj) bị hỏng, bị vỡ
photograph
(n) bức ảnh
(v) chụp ảnh
tracker
(n) thiết bị theo dõi
fitness
(n) sự sung sức, thể dục thể hình
dealership
(n) đại lý (thường là đại lý xe)
lease
(n) hợp đồng cho thuê
(v) cho thuê
rental
(n) tiền thuê, sự cho thuê
(adj) liên quan đến việc thuê mướn
rent
(v) thuê
(n) tiền thuê
heating system
(n) hệ thống sưởi
roadwork
(n) công việc làm đường, công trường sửa đường
city hall
(n) tòa thị chính
safety
(n) sự an toàn
inspection
(n) sự kiểm tra, sự thanh tra
supervisor
(n) người giám sát
harvest
(n) vụ thu hoạch
(v) thu hoạch
quite
(adv) khá, hoàn toàn
band
(n) ban nhạc, dải (băng)
postpone
(v) hoãn lại
therapist
(n) bác sĩ trị liệu
speech therapist
(n) chuyên gia trị liệu ngôn ngữ
figure
(n) con số, nhân vật, hình dáng
(v) cho rằng, tính toán
aisle
(n) lối đi (giữa các hàng ghế hoặc kệ hàng)
believe
(v) tin tưởng, tin rằng
officially
(adv) một cách chính thức
should
(structure) nếu … thì (dùng trong đảo ngữ câu điều kiện)
specific
(n) chi tiết cụ thể
(adj) cụ thể, đặc trưng
professional
(adj) chuyên nghiệp
(n) chuyên gia
stand out
(phrase) nổi bật
kind
(adj) tử tế, tốt bụng
(n) loại, kiểu
spare
(adj) thừa, dự phòng
(v) tiết kiệm, dành ra
spare no effort in + V_ing / N
nỗ lực hết mình để làm gì
as well as
(phrase) cũng như, và