d-unit9+12 vocab

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

23 Terms

1
New cards

accommodation

n chỗ ở

2
New cards

crash

n v đâm sầm vào

3
New cards

cruise

n cuộc đi chơi đường biển

4
New cards

harbour

cảng

5
New cards

set off

khởi hành

6
New cards

take off

cất cánh

7
New cards

direct

adj phương hướng

8
New cards

on schedule

đúng tiến độ

9
New cards

defend

v phòng hộ bảo vệ

10
New cards

generous

adj hào phóng

11
New cards

loving

adj đầy yêu thương

12
New cards

loyal

adj trung thành

13
New cards

neighbourhood

n vùng lân cận

14
New cards

ordinary

adj bình thường

15
New cards

relation

n họ hàng trong gia đình

16
New cards

fall out

phn cãi cọ nghỉ chơi

17
New cards

get on with

phn có quan hệ tốt

18
New cards

go out with

phn hẹn hò

19
New cards

let down

phn thất vọng

20
New cards

in common with

có điểm chung

21
New cards

on purpose

cố ý

22
New cards

admire sb for

v ngưỡng mộ

23
New cards

fond of

adj thích