1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
accommodation
n chỗ ở
crash
n v đâm sầm vào
cruise
n cuộc đi chơi đường biển
harbour
cảng
set off
khởi hành
take off
cất cánh
direct
adj phương hướng
on schedule
đúng tiến độ
defend
v phòng hộ bảo vệ
generous
adj hào phóng
loving
adj đầy yêu thương
loyal
adj trung thành
neighbourhood
n vùng lân cận
ordinary
adj bình thường
relation
n họ hàng trong gia đình
fall out
phn cãi cọ nghỉ chơi
get on with
phn có quan hệ tốt
go out with
phn hẹn hò
let down
phn thất vọng
in common with
có điểm chung
on purpose
cố ý
admire sb for
v ngưỡng mộ
fond of
adj thích