1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Demolish
Đập đi, tháo dỡ.
Remove
Đập đi, tháo dỡ
Cut down
Cắt giảm số lượng của một nhóm đối tượng nào đó.
Clear
Cắt giảm số lượng của một nhóm đối tượng nào đó.
Disappear
Biến mất
Vanish
Biến mất (một cách bất chợt)
Build
Xây mới một công trình/ tòa nhà nào đó
Erect
Xây mới một công trình/ tòa nhà nào đó
Add
Xây mới (bổ sung thêm số lượng của đối tượng đã có nào đó)
Construct
Xây mới một công trình/ tòa nhà nào đó
Refurbish
Làm mới, tân trang bằng cách sơn, sửa chữa, lau chùi
Renovate
Làm mới, sửa chữa, cải thiện cái gì đó
Modernize
Chuyển, thay thế (hiện đại hóa một hoặc nhiều nhóm đối tượng nào đó)
Enlarge
Mở rộng (làm cho kích thước của đối tượng nào đó lớn hơn hoặc trở nên lớn hơn về mặt kích thước)
Expand
Mở rộng (gia tăng về cả kích thước lẫn số lượng)
Widen
Mở rộng (mở rộng về kích thước, cụ thể hơn chính là chiều rộng của vật nào đó)
Shrink
Thu hẹp, rút ngắn (thu nhỏ về mặt kích thước nói chung)
Dwindle
Thu hẹp, rút ngắn (giảm đi về mặt số lượng/ thu nhỏ về mặt kích thước)
Narrow
Thu hẹp, rút ngắn (thu hẹp chiều ngang)
Relocate
Chuyển, thay thế (di chuyển ai/ cái gì đó từ nơi này qua nơi khác)
Move
Di chuyển đối tượng nào đó
Replace
Chuyển, thay thế (vị trí của một/ nhiều đối tượng bằng một/ nhiều đối tượng khác)
Convert
Chuyển, thay thế (mục đích dùng/ tính chất của đối tượng)
Transform
Chuyển, thay thế
Modify
Chuyển, thay thế
Constructed - Build- Erected - Introduced - Added - Planted (tree, forest)- Opened up (facilities)- Set up (facilities)
alter
thay đổi, biến đổi
Enlarged- Expanded- Extended- Made bigger- Developed
mở rộng
Demolished - Knocked down- Pulled down- Flattened- Removed - Torn down- Cleared (tree, forest)- Cut down (tree, forest)- Chopped down (tree, forest)
phá bỏ/ loại bỏ/ chặt bỏ
Converted- Redeveloped - Replaced - Made into - Mordernised - Renovated - Relocated
thay thế/ cải tiến