1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
generation (n)
thế hệ
generational (adj)
thuộc về thế hệ
gap (n)
khoảng cách
difference (n)
sự khác biệt
belief (n)
niềm tin
behaviour (n)
(behavior)
hành vi, cách ứng xử
nuclear family (n)
gia đình hạt nhân (bố, mẹ, con cái)
understand (v)
>< misunderstand (v)
hiểu
>< hiểu lầm, hiểu nhầm
quite (adv)
= very / pretty (adv)
khá
daily (adj)
hàng ngày
argument (n)
= conflict (n)
= disagreement (n)
cuộc cãi vã, xung đột, sự bất đồng
extended family (n)
gia đình đa thế hệ, đại gia đình
accept (v)
chấp nhận
hold (v)
nắm, giữ
tổ chức (hold a meeting)
view (n)
= opinion (n)
= point of view (n)
= perspective (n)
quan điểm, góc nhìn
from my opinion / view / perspective,
theo quan điểm của tôi
male (n)
nam giới
female (n)
nữ giới
gender (n)
giới tính
role (n)
vai trò
engineer (n)
kỹ sư
musician (n)
nhạc sĩ
experience (v/n)
(n): kinh nghiệm, trải nghiệm
(v): trải qua
respect (v/n)
(v): tôn trọng
(n): sự tôn trọng
express (v)
bày tỏ
discussion (n)
cuộc thảo luận
consist (of)
= include (v)
= contain (v)
bao gồm
generation gap
khoảng cách thế hệ
bridge the gap
thu hẹp khoảng cách thế hệ
between A and B
giữa A và B
young people
người trẻ, giới trẻ
older people
người lớn tuổi
daily arguments
các cuộc xung đột hàng ngày
learn to V
học cách làm gì
that’s a good point
đó là 1 ý kiến / quan điểm hay
give an example
đưa ra 1 ví dụ
traditional view
quan điểm truyền thống
hold traditional views
giữ quan điểm truyền thống
male jobs
công việc dành cho nam giới
gender roles
vai trò giới tính
hope to V
hy vọng làm gì
do the housework
= do the chores
làm việc nhà
follow sb’s dreams
theo đuổi ước mơ của ai
give somebody advice
đưa lời khuyên cho ai
force somebody to V
ép buộc ai làm gì
follow in sb’s footsteps
nối bước / theo bước chân của ai
share sb’s experiences
chia sẻ những trải nghiệm của ai
express sb’s opinion
bày tỏ ý kiến của ai
have an argument over + N
tranh cãi về điều gì
have an argument with somebody
tranh cãi với ai
live with somebody
sống cùng với ai
be born in + place / + year
sinh ra ở đâu / vào năm nào