MRM recovered + new terms

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/817

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:57 PM on 9/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

818 Terms

1
New cards
2
New cards
3
New cards
4
New cards
5
New cards
开始
khai thủy (bắt đầu) kai1 shi3
6
New cards
安静
an tĩnh an1 jing4
7
New cards
需求
nhu cầu zu1 qiu2
8
New cards
thống (đau) tong4
9
New cards
完成
hoàn thành wan2 cheng2
10
New cards
hương (thơm) xiang1
11
New cards
嚣张
hiêu trương (kiêu ngạo) xiao1 zhang1
12
New cards
cân (cùng với) gen1
13
New cards
人物
nhân vật ren2 wu4
14
New cards
而且
nhi thả (hơn nữa) er2 qie3
15
New cards
帮忙
bang mang (giúp vội) bang1 mang2
16
New cards
借口
tá khẩu (lấy cớ) jie4 kou3
17
New cards
长矛
trường mâu chang2 mao2
18
New cards
扰乱
nhiễu loạn rao3 luan4
19
New cards
噩梦
ngạc mộng (Ác mộng) e4 meng4
20
New cards
高兴
cao hứng gao xing4
21
New cards
dữ (cùng với) yu3
22
New cards
意外
ý ngoại (ngoài ý muốn) yi4 wai4
23
New cards
小声
tiểu thanh (nhỏ giọng) xiao3 sheng
24
New cards
后悔
hậu hối (hối hận) hou4 hui3
25
New cards
所谓
sở vị (so-called) suo3 wei4
26
New cards
khước (nhưng lại) que4
27
New cards
又不
hựu bất (còn chưa) you4 bu4
28
New cards
khiếu (gọi) jiao4
29
New cards
明目张胆
minh mục trương đảm (trắng trợn) ming2 mu4 zhang1 dan3
30
New cards
童兵
đồng binh (child soldier) tong2 bing1
31
New cards
并不
tịnh bất (cũng không) bing4 bu4
32
New cards
本能
bản năng ben3 neng2
33
New cards
这种事
giá chủng sự (chuyện như vậy) zhe4 zhong3 shi4
34
New cards
个体
cá thể ge4 ti3
35
New cards
转换
chuyển hoán zhuan3 huan4
36
New cards
报告
báo cáo bao2 gao2
37
New cards
资格
tư cách zi1 ge2
38
New cards
确实
xác thật que4 shi2
39
New cards
狂妄
cuồng vọng kuang2 wang4
40
New cards
黎明
lê minh (sáng sớm) li2 ming2
41
New cards
处决
xử quyết chu3 jue2
42
New cards
对手
đối thủ dui4 shou3
43
New cards
辩解
biện giải bian4 jie3
44
New cards
稍微
sảo vi (hơi chút) shao1 wei2
45
New cards
纷争
phân tranh fen1 zheng1
46
New cards
tiếu (cười) xiao4
47
New cards
甚至
thậm chí shen4zhi4
48
New cards
余话
dư thoại (nói thừa) yu2 hua4
49
New cards
内部
nội bộ nei4 bu4
50
New cards
得势
đắc thế de2 shi4
51
New cards
将死
tương tử (sắp chết) jiang4 si3
52
New cards
常被
thường kỳ chang2 bei4
53
New cards
从来
tòng lai (Đến nay) cong2 lai2
54
New cards
营养
dinh dưỡng ying2 yang1
55
New cards
tượng (giống) xiang4
56
New cards
气味
khí vị (mùi vị) qi4 wei4
57
New cards
印象
ấn tượng yin4 xiang4
58
New cards
那帮
na bang (lũ kia) na4 bang1
59
New cards
京都
kinh đô (Kyoto) jing1 du1
60
New cards
死去
tử khứ (chết mất) si3 qu4
61
New cards
办法
biện pháp ban4 fa3
62
New cards
超过
siêu quá (hơn) chao1 guo4
63
New cards
登上
đăng thượng (lên ngôi) deng1 shang4
64
New cards
thi (thơ) shi1
65
New cards
显着
hiển trứ (lộ rõ) xian3 zhe
66
New cards
看法
khán pháp (cái nhìn) kan4 fa1
67
New cards
嫁给
giá cấp (gả cho) jia4 gei3
68
New cards
招式
chiêu thức zhao1 shi4
69
New cards
bãi (vậy thôi) ba2
70
New cards
应该
ứng cai (nên) ying1 gai1
71
New cards
拥有
ủng hữu (có được) yong3 you3
72
New cards
抱着
bão trứ (ôm, giữ) bao4 zhe
73
New cards
享用
hưởng dụng xiang3 yong4
74
New cards
回礼
hồi lễ hui2 li3
75
New cards
无所谓
vô sở vị (không sao cả) wu2 suo3 wei4
76
New cards
研究
nghiên cứu yan2 jiu1
77
New cards
撩拨
liêu bát (trêu chọc) liao2 bo1
78
New cards
食人
thực nhân (ăn người) shi2 ren2
79
New cards
生殖
sinh thực (sinh sản) sheng1 zhi2
80
New cards
正规
chính quy zheng4 gui1
81
New cards
打个招呼
đả cá chiêu hô (chào hỏi) da3 ge4 zhao1hu1
82
New cards
一定
nhất định yi1 ding4
83
New cards
变多
biến đa (nhiều lên) bian4 duo1
84
New cards
下半身
hạ bán thân (nửa người dưới) xia4 ban4 shen1
85
New cards
壁垒
bích lũy (tường lũy) bi4 lei3
86
New cards
vạn wan4
87
New cards
说着
thuyết trứ (nói) shuou1 zhe
88
New cards
希望
hi vọng xi1 wang4
89
New cards
整顿
chỉnh đốn zheng3 dun4
90
New cards
怀有
hoài hữu (có mang) hai2 you3
91
New cards
长齐
trường tề (mọc đủ) zhang3 qi2
92
New cards
的确
đích xác di2 que4
93
New cards
混蛋
hỗn đản hun2 dan4
94
New cards
本来
bổn lai (vốn dĩ) ben3 lai2
95
New cards
容易
dung dịch (dễ dàng) rong2 yi4
96
New cards
triều (hướng về) chao2
97
New cards
族长
tộc trưởng zu2 zhang3
98
New cards
说话
thuyết thoại (nói chuyện) shuo1 hua4
99
New cards
做派
tố phái (phong cách) zuo4 pai4
100
New cards
lạt (cay) la4