Cultural Assimilation & Heritage Preservation

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:33 AM on 7/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Cultural assimilation

(n) sự đồng hóa văn hóa (chấp nhận và hòa tan vào văn hóa khác)

2
New cards

Cultural diversity

(n) sự đa dạng văn hóa

3
New cards

Heritage preservation

(n) sự bảo tồn di sản

4
New cards

Intangible heritage

(n) di sản văn hóa phi vật thể (nhạc cụ, lễ hội, bí quyết nghề)

5
New cards

Tangible heritage

(n) di sản vật thể (thành quách, lăng tẩm, kiến trúc cổ)

6
New cards

Indigenous culture

(n) văn hóa bản địa, văn hóa gốc

7
New cards

Ethnic minority

(n) dân tộc thiểu số

8
New cards

Custom

(n) phong tục, tục lệ

9
New cards

Tradition

(n) truyền thống

10
New cards

Cultural identity

(n) bản sắc văn hóa

11
New cards

Global citizen

(n) công dân toàn cầu

12
New cards

Global reach

(n) tầm ảnh hưởng toàn cầu

13
New cards

Language barrier

(n) rào cản ngôn ngữ

14
New cards

Language extinction

(n) sự tuyệt chủng ngôn ngữ (các ngôn ngữ ít người nói bị biến mất)

15
New cards

Mother tongue

(n) tiếng mẹ đẻ (đồng nghĩa với native language)

16
New cards

Multiculturalism

(n) chủ nghĩa đa văn hóa

17
New cards

Generational gap

(n) khoảng cách thế hệ (về tư tưởng, thói quen văn hóa)

18
New cards

Ancestry

(n) tổ tiên, dòng tộc

19
New cards

Folklore

(n) văn học dân gian, truyện gian truyền miệng

20
New cards

Ritual

(n) nghi lễ, nghi thức

21
New cards

Prejudice

(n) thành kiến, định kiến

22
New cards

Discrimination

(n) sự phân biệt đối xử

23
New cards

Integrate

(v) hội nhập, hòa nhập (vẫn giữ bản sắc riêng, khác với đồng hóa)

24
New cards

Alienate

(v) làm cho xa lánh, cô lập (khiến ai đó cảm thấy lạc lõng)

25
New cards

Perpetuate

(v) làm cho kéo dài mãi mãi, duy trì lâu dài (ví dụ: perpetuate traditions)

26
New cards

Vanish

(v) biến mất, tiêu tan (đồng nghĩa với disappear)

27
New cards

Exotic

(adj) ngoại lai, kỳ lạ (từ nước ngoài mang vào, độc đáo)

28
New cards

Sacred

(adj) thiêng liêng, bất khả xâm phạm

29
New cards

Time-honored

(adj) có từ lâu đời, được tôn trọng qua thời gian (ví dụ: time-honored custom)

30
New cards

Pass down

(phr v) truyền lại (từ thế hệ này sang thế hệ khác)

31
New cards