1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Cultural assimilation
(n) sự đồng hóa văn hóa (chấp nhận và hòa tan vào văn hóa khác)
Cultural diversity
(n) sự đa dạng văn hóa
Heritage preservation
(n) sự bảo tồn di sản
Intangible heritage
(n) di sản văn hóa phi vật thể (nhạc cụ, lễ hội, bí quyết nghề)
Tangible heritage
(n) di sản vật thể (thành quách, lăng tẩm, kiến trúc cổ)
Indigenous culture
(n) văn hóa bản địa, văn hóa gốc
Ethnic minority
(n) dân tộc thiểu số
Custom
(n) phong tục, tục lệ
Tradition
(n) truyền thống
Cultural identity
(n) bản sắc văn hóa
Global citizen
(n) công dân toàn cầu
Global reach
(n) tầm ảnh hưởng toàn cầu
Language barrier
(n) rào cản ngôn ngữ
Language extinction
(n) sự tuyệt chủng ngôn ngữ (các ngôn ngữ ít người nói bị biến mất)
Mother tongue
(n) tiếng mẹ đẻ (đồng nghĩa với native language)
Multiculturalism
(n) chủ nghĩa đa văn hóa
Generational gap
(n) khoảng cách thế hệ (về tư tưởng, thói quen văn hóa)
Ancestry
(n) tổ tiên, dòng tộc
Folklore
(n) văn học dân gian, truyện gian truyền miệng
Ritual
(n) nghi lễ, nghi thức
Prejudice
(n) thành kiến, định kiến
Discrimination
(n) sự phân biệt đối xử
Integrate
(v) hội nhập, hòa nhập (vẫn giữ bản sắc riêng, khác với đồng hóa)
Alienate
(v) làm cho xa lánh, cô lập (khiến ai đó cảm thấy lạc lõng)
Perpetuate
(v) làm cho kéo dài mãi mãi, duy trì lâu dài (ví dụ: perpetuate traditions)
Vanish
(v) biến mất, tiêu tan (đồng nghĩa với disappear)
Exotic
(adj) ngoại lai, kỳ lạ (từ nước ngoài mang vào, độc đáo)
Sacred
(adj) thiêng liêng, bất khả xâm phạm
Time-honored
(adj) có từ lâu đời, được tôn trọng qua thời gian (ví dụ: time-honored custom)
Pass down
(phr v) truyền lại (từ thế hệ này sang thế hệ khác)