1/14
Hú hù =)))
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

take (v) /teɪk/
thực hiện

exam (n) /ɪɡˈzæm/
kì thi

primary (a) /ˈpraɪməri/
cấp tiểu học

colleague (n) /ˈkɒliːɡ/
đồng nghiệp

prefect (n) /ˈpriːfekt/
tổ trưởng, đội trưởng

qualification (n) /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/
bằng cấp

qualities (n) /ˈkwɒlətiz/
phẩm chất

measure (v) /ˈmeʒə(r)/
đo lường

degree (n) /dɪˈɡriː/
bằng cấp

certificate (n) /səˈtɪfɪkət/
chứng chỉ

achieve (v) /əˈtʃiːv/
đạt được (thành tựu)

reach (v) /riːtʃ/
với tới, đạt đến (địa điểm, số lượng)

task (n) /tɑːsk/
nhiệm vụ

effort (n) /ˈefət/
sự nỗ lực

occupation (n) /ˌɒkjuˈpeɪʃn/
nghề nghiệp