Thẻ ghi nhớ: Ôn luyện từ vựng N2 101-199 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/98

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:18 AM on 7/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

99 Terms

1
New cards

好む

このむ thích

2
New cards

嫌う

きらう ghét

3
New cards

願う

ねがう ước, cầu nguyện

4
New cards

甘える

あまえる nũng nịu

5
New cards

かわいがる

yêu mến

6
New cards

気付く

きづく nhận ra

7
New cards

疑う

うたがう nghi ngờ

8
New cards

苦しむ

くるしむ khổ, chịu đựng

9
New cards

悲しむ

かなしむ buồn

10
New cards

がっかりする

thất vọng

11
New cards

励ます

はげます động viên

12
New cards

うなずく

gật đầu

13
New cards

張り切る

はりきる hăm hở, làm việc chăm chỉ

14
New cards

威張る

いばる kiêu ngạo

15
New cards

怒鳴る

どなる hét lên

16
New cards

暴れる

あばれる nổi giận, bạo lực

17
New cards

しゃがむ

ngồi chơi, ngồi xổm

18
New cards

どく

làm tránh ra

19
New cards

どける

tránh ra

20
New cards

かぶる

đội

21
New cards

かぶせる

phủ lên

22
New cards

かじる

nhai, cắn

23
New cards

撃つ

うつ bắn

24
New cards

漕ぐ

こぐ đạp xe

25
New cards

敷く

しく trải ra

26
New cards

つぐ

đổ

27
New cards

配る

くばる phân phát

28
New cards

放る

ほうる ném, bỏ mặc

29
New cards

掘る

ほる đào, khai quật

30
New cards

まく

rắc, rải

31
New cards

測る・計る・量る

はかる đo, đo đạc

32
New cards

占う

うらなう dự đoán, bói

33
New cards

引っ張る

ひっぱる kéo

34
New cards

突く

つく chọc, đâm

35
New cards

突き当たる

つきあたる đi hết đường

36
New cards

立ち止まる

たちどまる dừng lại

37
New cards

近寄る

ちかよる tiếp cận

38
New cards

横切る

よこぎる băng qua

39
New cards

転ぶ

ころぶ ngã

40
New cards

つまずく

ngã, vấp ngã

41
New cards

ひく

chèn

42
New cards

おぼれる

chìm, đắm

43
New cards

痛む

いたむ đau

44
New cards

かかる

bị nhiễm

45
New cards

よう

say

46
New cards

吐く

はく thở ra, nôn ra

47
New cards

診る

みる chuẩn đoán

48
New cards

見舞う

みまう đi thăm bệnh

49
New cards

勤める

つとめる làm việc

50
New cards

稼ぐ

かせぐ kiếm tiền

51
New cards

支払う

しはらう trả tiền

52
New cards

受け取る

うけとる nhận

53
New cards

払い込む

はらいこむ trả vào

54
New cards

払い戻す

はらいもどす trả lại

55
New cards

引き出す

ひきだす rút ra

56
New cards

もうかる

có lợi nhuận

57
New cards

もうける

kiếm lợi

58
New cards

落ち込む

おちこむ giảm, rơi

59
New cards

売れる

うれる bán chạy

60
New cards

売り切れる

うりきれる bán sạch

61
New cards

くっ付く

くっつく gắn vào

62
New cards

くっ付ける

くっつける dính vào

63
New cards

固まる

かたまる cứng lại

64
New cards

固める

かためる làm cứng

65
New cards

縮む

ちぢむ ngắn lại, co lại

66
New cards

縮まる

ちぢまる làm ngắn

67
New cards

縮める

ちぢめる làm ngắn

68
New cards

沈む

しずむ chìm, bị nhấn xuống

69
New cards

沈める

しずめる làm chìm

70
New cards

下がる

さがる rơi

71
New cards

下げる

さげる giảm bớt, hạ

72
New cards

転がる

ころがる (tự) lăn

73
New cards

転がす

ころがす lăn (vật gì đó)

74
New cards

傾く

かたむく nghiêng

75
New cards

傾ける

かたむける hướng vào

76
New cards

裏返す

うらがえす lật úp

77
New cards

散らかる

ちらかる bừa bộn

78
New cards

散らかす

ちらかす làm bừa bộn

79
New cards

散らばる

ちらばる vứt lung tung

80
New cards

刻む

きざむ cắt nhỏ

81
New cards

挟まる

はさまる bị kẹp

82
New cards

挟む

はさむ kẹp

83
New cards

つぶれる

bị hỏng

84
New cards

つぶす

làm hỏng, giết (thời gian)

85
New cards

へこむ

lõm

86
New cards

ほどける (là tự động từ của ほどく)

mở, cởi ra

87
New cards

ほどく

cởi

88
New cards

枯れる

かれる bị héo, bị tàn

89
New cards

枯らす là ngoại động từ của 枯れる

からす làm héo

90
New cards

傷む

いたむ bị hỏng

91
New cards

湿る

しめる bị ẩm

92
New cards

凍る

こおる đông cứng

93
New cards

震える

ふるえる run rẩy

94
New cards

輝く

かがやく sáng

95
New cards

あふれる

tràn, đầy

96
New cards

余る

あまる còn sót lại

97
New cards

目立つ

めだつ nổi bật

98
New cards

見下ろす

みおろす nhìn xuống

99
New cards

戦う/闘う

たたかう đánh nhau, tranh chấp