1/98
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
好む
このむ thích
嫌う
きらう ghét
願う
ねがう ước, cầu nguyện
甘える
あまえる nũng nịu
かわいがる
yêu mến
気付く
きづく nhận ra
疑う
うたがう nghi ngờ
苦しむ
くるしむ khổ, chịu đựng
悲しむ
かなしむ buồn
がっかりする
thất vọng
励ます
はげます động viên
うなずく
gật đầu
張り切る
はりきる hăm hở, làm việc chăm chỉ
威張る
いばる kiêu ngạo
怒鳴る
どなる hét lên
暴れる
あばれる nổi giận, bạo lực
しゃがむ
ngồi chơi, ngồi xổm
どく
làm tránh ra
どける
tránh ra
かぶる
đội
かぶせる
phủ lên
かじる
nhai, cắn
撃つ
うつ bắn
漕ぐ
こぐ đạp xe
敷く
しく trải ra
つぐ
đổ
配る
くばる phân phát
放る
ほうる ném, bỏ mặc
掘る
ほる đào, khai quật
まく
rắc, rải
測る・計る・量る
はかる đo, đo đạc
占う
うらなう dự đoán, bói
引っ張る
ひっぱる kéo
突く
つく chọc, đâm
突き当たる
つきあたる đi hết đường
立ち止まる
たちどまる dừng lại
近寄る
ちかよる tiếp cận
横切る
よこぎる băng qua
転ぶ
ころぶ ngã
つまずく
ngã, vấp ngã
ひく
chèn
おぼれる
chìm, đắm
痛む
いたむ đau
かかる
bị nhiễm
よう
say
吐く
はく thở ra, nôn ra
診る
みる chuẩn đoán
見舞う
みまう đi thăm bệnh
勤める
つとめる làm việc
稼ぐ
かせぐ kiếm tiền
支払う
しはらう trả tiền
受け取る
うけとる nhận
払い込む
はらいこむ trả vào
払い戻す
はらいもどす trả lại
引き出す
ひきだす rút ra
もうかる
có lợi nhuận
もうける
kiếm lợi
落ち込む
おちこむ giảm, rơi
売れる
うれる bán chạy
売り切れる
うりきれる bán sạch
くっ付く
くっつく gắn vào
くっ付ける
くっつける dính vào
固まる
かたまる cứng lại
固める
かためる làm cứng
縮む
ちぢむ ngắn lại, co lại
縮まる
ちぢまる làm ngắn
縮める
ちぢめる làm ngắn
沈む
しずむ chìm, bị nhấn xuống
沈める
しずめる làm chìm
下がる
さがる rơi
下げる
さげる giảm bớt, hạ
転がる
ころがる (tự) lăn
転がす
ころがす lăn (vật gì đó)
傾く
かたむく nghiêng
傾ける
かたむける hướng vào
裏返す
うらがえす lật úp
散らかる
ちらかる bừa bộn
散らかす
ちらかす làm bừa bộn
散らばる
ちらばる vứt lung tung
刻む
きざむ cắt nhỏ
挟まる
はさまる bị kẹp
挟む
はさむ kẹp
つぶれる
bị hỏng
つぶす
làm hỏng, giết (thời gian)
へこむ
lõm
ほどける (là tự động từ của ほどく)
mở, cởi ra
ほどく
cởi
枯れる
かれる bị héo, bị tàn
枯らす là ngoại động từ của 枯れる
からす làm héo
傷む
いたむ bị hỏng
湿る
しめる bị ẩm
凍る
こおる đông cứng
震える
ふるえる run rẩy
輝く
かがやく sáng
あふれる
tràn, đầy
余る
あまる còn sót lại
目立つ
めだつ nổi bật
見下ろす
みおろす nhìn xuống
戦う/闘う
たたかう đánh nhau, tranh chấp