Principles of Business U1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/80

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:30 AM on 9/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

81 Terms

1
New cards

scarcity /ˈskeəsəti/

(n.) sự khan hiếm; tình trạng nguồn lực khan hiếm

2
New cards

alternative /ɔːlˈtɜːnətɪv/

(n.) lựa chọn thay thế; (adj.) thay thế

3
New cards

command /kəˈmɑːnd/

(v.) chỉ huy; (n.) quyền kiểm soát; mệnh lệnh

4
New cards

capitalism /ˈkæpɪtəlɪzəm/

(n.) chủ nghĩa tư bản; hệ thống kinh tế dựa trên sở hữu tư nhân

5
New cards

consumer /kənˈsjuːmə(r)/

(n.) người tiêu dùng

6
New cards

demand /dɪˈmɑːnd/

(n.) nhu cầu; (v.) yêu cầu, đòi hỏi

7
New cards

quantitative /ˈkwɒntɪtətɪv/

(adj.) định lượng; liên quan đến số lượng

8
New cards

afford /əˈfɔːd/

(v.) có khả năng chi trả; có đủ khả năng tài chính

9
New cards

evaluate /ɪˈvæljueɪt/

(v.) đánh giá; thẩm định

10
New cards

enterprise /ˈentəpraɪz/

(n.) doanh nghiệp; công ty; hoạt động kinh doanh

11
New cards

per capita /pə ˈkæpɪtə/

(adv., adj.) tính theo đầu người

12
New cards

labor /ˈleɪbə(r)/

(n.) lao động; nhân công

13
New cards

productivity /ˌprɒdʌkˈtɪvəti/

(n.) năng suất lao động

14
New cards

retail /ˈriːteɪl/

(n., adj., v.) bán lẻ; thuộc về bán lẻ

15
New cards

cycle /ˈsaɪkl/

(n.) chu kỳ kinh tế; chu kỳ

16
New cards

prosperity /prɒˈsperəti/

(n.) sự thịnh vượng; phát đạt

17
New cards

recession /rɪˈseʃn/

(n.) suy thoái kinh tế

18
New cards

depression /dɪˈpreʃn/

(n.) khủng hoảng kinh tế; suy thoái nghiêm trọng

19
New cards

inflation /ɪnˈfleɪʃn/

(n.) lạm phát

20
New cards

index /ˈɪndeks/

(n.) chỉ số kinh tế; chỉ số

21
New cards

capital /ˈkæpɪtl/

(n.) vốn; tài sản dùng để đầu tư

22
New cards

stock /stɒk/

(n.) cổ phiếu; hàng tồn kho

23
New cards

bond /bɒnd/

(n.) trái phiếu

24
New cards

surplus /ˈsɜːpləs/

(n.) thặng dư; lượng dư thừa

25
New cards

deficit /ˈdefɪsɪt/

(n.) thâm hụt; khoản thiếu hụt

26
New cards

debt /det/

(n.) khoản nợ; nợ

27
New cards

statistician /ˌstætɪˈstɪʃn/

(n.) nhà thống kê

28
New cards

prime /praɪm/

(adj.) chính; quan trọng nhất; (n.) thời kỳ sung sức nhất

29
New cards

import /ˈɪmpɔːt/

(n.) hàng nhập khẩu; (v.) nhập khẩu

30
New cards

export /ˈekspɔːt/

(n.) hàng xuất khẩu; (v.) xuất khẩu

31
New cards

balance /ˈbæləns/

(n.) cán cân; số dư; (v.) cân bằng

32
New cards

exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/

(n.) trao đổi; tỷ giá hối đoái; (v.) trao đổi

33
New cards

infrastructure /ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)/

(n.) cơ sở hạ tầng

34
New cards

barrier /ˈbæriə(r)/

(n.) rào cản thương mại; trở ngại

35
New cards

quota /ˈkwəʊtə/

(n.) hạn ngạch; giới hạn số lượng hàng hóa được phép nhập khẩu

36
New cards

tariff /ˈtærɪf/

(n.) thuế quan

37
New cards

embargo /ɪmˈbɑːɡəʊ/

(n.) lệnh cấm vận; lệnh cấm thương mại

38
New cards

restriction /rɪˈstrɪkʃn/

(n.) hạn chế; quy định hạn chế

39
New cards

international /ˌɪntəˈnæʃənl/

(adj.) quốc tế

40
New cards

joint /dʒɔɪnt/

(adj.) chung; liên doanh; (n.) sự hợp tác

41
New cards

venture /ˈventʃə(r)/

(n.) dự án kinh doanh; hoạt động mạo hiểm; (v.) mạo hiểm

42
New cards

complex /ˈkɒmpleks/

(adj.) phức tạp; (n.) khu phức hợp

43
New cards

inspector /ɪnˈspektə(r)/

(n.) thanh tra; người kiểm tra

44
New cards

interpreter /ɪnˈtɜːprɪtə(r)/

(n.) thông dịch viên

45
New cards

representative /ˌreprɪˈzentətɪv/

(n.) đại diện; người đại diện; (adj.) đại diện

46
New cards

coordinator /kəʊˈɔːdɪneɪtə(r)/

(n.) điều phối viên

47
New cards

absolute /ˈæbsəluːt/

(adj.) tuyệt đối; hoàn toàn

48
New cards

comparative /kəmˈpærətɪv/

(adj.) mang tính so sánh; tương đối

49
New cards

favorable /ˈfeɪvərəbl/

(adj.) thuận lợi; có lợi

50
New cards

currency /ˈkʌrənsi/

(n.) tiền tệ; đồng tiền

51
New cards

confidence /ˈkɒnfɪdəns/

(n.) sự tự tin; niềm tin; sự tin tưởng

52
New cards

political /pəˈlɪtɪkl/

(adj.) thuộc chính trị

53
New cards

stability /stəˈbɪləti/

(n.) sự ổn định; ổn định kinh tế

54
New cards

literacy /ˈlɪtərəsi/

(n.) khả năng đọc viết; hiểu biết về một lĩnh vực

55
New cards

emerging /ɪˈmɜːdʒɪŋ/

(adj.) mới nổi; đang phát triển

56
New cards

interdependence /ˌɪntədɪˈpendəns/

(n.) sự phụ thuộc lẫn nhau

57
New cards

social /ˈsəʊʃl/

(adj.) thuộc xã hội; có tính xã hội

58
New cards

responsibility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/

(n.) trách nhiệm; trách nhiệm xã hội

59
New cards

renewable /rɪˈnjuːəbl/

(adj.) có thể tái tạo; có thể phục hồi

60
New cards

ethics /ˈeθɪks/

(n.) đạo đức; đạo đức kinh doanh

61
New cards

code /kəʊd/

(n.) bộ quy tắc; quy chuẩn

62
New cards

contract /ˈkɒntrækt/

(n.) hợp đồng; (v.) ký hợp đồng

63
New cards

patent /ˈpeɪtənt/

(n.) bằng sáng chế; (v.) cấp bằng sáng chế

64
New cards

copyright /ˈkɒpiraɪt/

(n.) bản quyền

65
New cards

trademark /ˈtreɪdmɑːk/

(n.) nhãn hiệu thương mại; thương hiệu đã đăng ký

66
New cards

utility /juːˈtɪləti/

(n.) tiện ích; công dụng; dịch vụ công cộng

67
New cards

monopoly /məˈnɒpəli/

(n.) độc quyền; sự độc quyền

68
New cards

trust /trʌst/

(n.) sự tin tưởng; quỹ tín thác; (v.) tin tưởng

69
New cards

competition /ˌkɒmpəˈtɪʃn/

(n.) sự cạnh tranh

70
New cards

advantage /ədˈvɑːntɪdʒ/

(n.) lợi thế; ưu thế

71
New cards

regulation /ˌreɡjuˈleɪʃn/

(n.) quy định; quy chế

72
New cards

agent /ˈeɪdʒənt/

(n.) đại lý; người đại diện

73
New cards

conservation /ˌkɒnsəˈveɪʃn/

(n.) sự bảo tồn; tiết kiệm nguồn lực

74
New cards

maintenance /ˈmeɪntənəns/

(n.) sự bảo trì; bảo dưỡng

75
New cards

clerk /klɑːk/

(n.) nhân viên văn phòng; nhân viên bán hàng

76
New cards

accommodate /əˈkɒmədeɪt/

(v.) đáp ứng; cung cấp chỗ; điều chỉnh để phù hợp

77
New cards

discrimination /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/

(n.) sự phân biệt đối xử; sự phân biệt

78
New cards

bias /ˈbaɪəs/

(n.) sự thiên vị; thành kiến

79
New cards

conflict /ˈkɒnflɪkt/

(n.) xung đột; mâu thuẫn; (v.) xung đột

80
New cards

occupational /ˌɒkjuˈpeɪʃənl/

(adj.) thuộc nghề nghiệp; thuộc công việc

81
New cards

hazard /ˈhæzəd/

(n.) mối nguy hiểm; rủi ro