1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Asteroid mining
(n) khai thác tài nguyên tiểu hành tinh
Celestial body
(n) thiên thể (mặt trăng, hành tinh, tiểu hành tinh)
Near-Earth Object
(n) vật thể gần Trái Đất (viết tắt là NEO)
Precious metal
(n) kim loại quý (vàng, bạch kim, palladium…)
Rare earth element
(n) nguyên tố đất hiếm (dùng sản xuất linh kiện điện tử, vi chíp)
Resource extraction
(n) sự khai thác tài nguyên
Space law / Outer Space Treaty
(n) luật vũ trụ / Hiệp ước ngoài không gian
Territorial claim
(n) tuyên bố chủ quyền lãnh thổ
Commercial viability
(n) tính khả thi về mặt thương mại (có lãi hay không)
Launch cost
(n) chi phí phóng (tên lửa, tàu vũ trụ)
Space architecture
(n) kiến trúc vũ trụ
Space debris / Space junk
(n) rác vũ trụ, mảnh vỡ vũ trụ
Robotic probe
(n) tàu thăm dò robot tự động
Spectroscopy
(n) quang phổ học (phương pháp phân tích ánh sáng để biết cấu tạo vật chất)
Payload
(n) trọng tải hữu ích (khối lượng hàng hóa, thiết bị tàu mang theo)
Ore
(n) quặng (chứa kim loại)
Deposit
(n) mỏ tài nguyên, trữ lượng khoáng sản
Rocketry
(n) ngành khoa học/kỹ thuật tên lửa
Spacefaring nation
(n) quốc gia có công nghệ vũ trụ phát triển
Infinite resources
(n) tài nguyên vô tận
Exploit
(v) khai thác, bóc lột (nghĩa gốc) / tận dụng (nghĩa tốt)
Prospect
(v) thăm dò, tìm kiếm (khoáng sản, cơ hội)
Feasible
(adj) khả thi (có thể làm được trong thực tế)
Lucrative
(adj) sinh lợi lớn, siêu lợi nhuận
Unprecedented
(adj) chưa từng có tiền lệ, chưa từng xảy ra trước đây
Abundant
(adj) dồi dào, phong phú
Prohibitive
(adj) (giá cả) cao đến mức không thể mua được/không thể làm được
Extraterrestrial
(adj) ngoài Trái Đất
Sustainable
(adj) bền vững
Incentivize
(v) khuyến khích, động viên (bằng phần thưởng, lợi ích kinh tế)