Deep Space & Asteroid Mining

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:06 AM on 7/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Asteroid mining

(n) khai thác tài nguyên tiểu hành tinh

2
New cards

Celestial body

(n) thiên thể (mặt trăng, hành tinh, tiểu hành tinh)

3
New cards

Near-Earth Object

(n) vật thể gần Trái Đất (viết tắt là NEO)

4
New cards

Precious metal

(n) kim loại quý (vàng, bạch kim, palladium…)

5
New cards

Rare earth element

(n) nguyên tố đất hiếm (dùng sản xuất linh kiện điện tử, vi chíp)

6
New cards

Resource extraction

(n) sự khai thác tài nguyên

7
New cards

Space law / Outer Space Treaty

(n) luật vũ trụ / Hiệp ước ngoài không gian

8
New cards

Territorial claim

(n) tuyên bố chủ quyền lãnh thổ

9
New cards

Commercial viability

(n) tính khả thi về mặt thương mại (có lãi hay không)

10
New cards

Launch cost

(n) chi phí phóng (tên lửa, tàu vũ trụ)

11
New cards

Space architecture

(n) kiến trúc vũ trụ

12
New cards

Space debris / Space junk

(n) rác vũ trụ, mảnh vỡ vũ trụ

13
New cards

Robotic probe

(n) tàu thăm dò robot tự động

14
New cards

Spectroscopy

(n) quang phổ học (phương pháp phân tích ánh sáng để biết cấu tạo vật chất)

15
New cards

Payload

(n) trọng tải hữu ích (khối lượng hàng hóa, thiết bị tàu mang theo)

16
New cards

Ore

(n) quặng (chứa kim loại)

17
New cards

Deposit

(n) mỏ tài nguyên, trữ lượng khoáng sản

18
New cards

Rocketry

(n) ngành khoa học/kỹ thuật tên lửa

19
New cards

Spacefaring nation

(n) quốc gia có công nghệ vũ trụ phát triển

20
New cards

Infinite resources

(n) tài nguyên vô tận

21
New cards

Exploit

(v) khai thác, bóc lột (nghĩa gốc) / tận dụng (nghĩa tốt)

22
New cards

Prospect

(v) thăm dò, tìm kiếm (khoáng sản, cơ hội)

23
New cards

Feasible

(adj) khả thi (có thể làm được trong thực tế)

24
New cards

Lucrative

(adj) sinh lợi lớn, siêu lợi nhuận

25
New cards

Unprecedented

(adj) chưa từng có tiền lệ, chưa từng xảy ra trước đây

26
New cards

Abundant

(adj) dồi dào, phong phú

27
New cards

Prohibitive

(adj) (giá cả) cao đến mức không thể mua được/không thể làm được

28
New cards

Extraterrestrial

(adj) ngoài Trái Đất

29
New cards

Sustainable

(adj) bền vững

30
New cards

Incentivize

(v) khuyến khích, động viên (bằng phần thưởng, lợi ích kinh tế)

31
New cards