HSK1 Bài 1-4

0.0(0)
Studied by 12 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/70

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:44 AM on 8/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

71 Terms

1
New cards

你好

nǐ hǎo xin chào

2
New cards

大家

dàjiā mọi người

3
New cards

hǎo tốt; khỏe

4
New cards

学生

xuéshēng học sinh

5
New cards

men hậu tố chỉ số nhiều: Các / Những

6
New cards

老师

lǎoshī giáo viên

7
New cards

nín Ngài

8
New cards

你们

nǐmen các bạn

9
New cards

谢谢

xièxie cảm ơn

10
New cards

不客气

bú kèqì không có gì; đừng khách sáo

11
New cards

同学

tóngxué bạn cùng lớp; bạn học

12
New cards

再见

zàijiàn tạm biệt

13
New cards

请问

qǐngwèn xin hỏi

14
New cards

nǐ bạn

15
New cards

jiào gọi là; tên là

16
New cards

什么

shénme cái gì; gì

17
New cards

名字

míngzi tên

18
New cards

wǒ tôi

19
New cards

bù không

20
New cards

shì là

21
New cards

对不起

duìbuqǐ xin lỗi

22
New cards

没关系

méi guānxi không sao

23
New cards

没事

méishì không sao; không vấn đề gì

24
New cards

hěn rất

25
New cards

高兴

gāoxìng vui mừng

26
New cards

认识

rènshi biết; quen biết

27
New cards

yě cũng

28
New cards

rén người

29
New cards

de của (trợ từ sở hữu)

30
New cards

中国

Zhōngguó Trung Quốc

31
New cards

法国

Fǎguó Pháp

32
New cards

中文

Zhōngwén tiếng Trung

33
New cards

zhè đây; này

34
New cards

shéi/shuí ai

35
New cards

女朋友

nǚpéngyou bạn gái

36
New cards

nǎ nào; ở đâu

37
New cards

guó nước; quốc gia

38
New cards

tā cô ấy; chị ấy

39
New cards

泰国

Tàiguó Thái Lan

40
New cards

wèi a lô ( khi gọi điện )

41
New cards

姐姐

jiějie chị gái

42
New cards

工作

gōngzuò công việc; làm việc

43
New cards

hái vẫn còn

44
New cards

máng bận rộn; bận

45
New cards

ma không? trợ từ nghi vấn (đặt cuối câu)

46
New cards

duì đúng

47
New cards

tài quá; rất

48
New cards

我们

wǒmen chúng tôi; chúng ta

49
New cards

xiǎng muốn; nghĩ

50
New cards

越南

Yuènán Việt Nam

51
New cards
yǒu có
52
New cards
多少
duōshao bao nhiêu
53
New cards
gè cái (lượng từ)
54
New cards
哥哥
gēge anh trai
55
New cards
ne thế còn (trợ từ)
56
New cards
没有
méiyǒu không có
57
New cards
jiā gia đình
58
New cards
jǐ mấy
59
New cards
kǒu lượng từ cho thành viên gia đình
60
New cards
爸爸
bàba bố
61
New cards
妈妈
māma mẹ
62
New cards
妹妹
mèimei em gái
63
New cards
hé và
64
New cards

儿子

érzi con trai

65
New cards
孩子
háizi con cái
66
New cards
女儿
nǚ'ér con gái
67
New cards
suì tuổi
68
New cards
tā anh ấy
69
New cards
今年
jīnnián năm nay
70
New cards
duō bao nhiêu
71
New cards
dà lớn