1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
blanket (n)
cái chăn
old-fashioned (n)
không hợp thời / lạc hậu
noise (n)
tiếng ồn
noisy (adj)
ồn ào
accurate (adj)
chính xác
quite (adv)
khá … (quite good: khá tốt)
enjoy + …
enjoy + Ving
It takes somebody + time + to V
Tốn ai bao nhiêu thời gian để làm gì
It takes me 15 minutes to go to school
Tôi đến trường mất 15 phút
carve (v)
khắc
shell (n)
vỏ
eggshell (n)
vỏ trứng
smash (v)
đập (nát)
pottery (n)
đồ gốm / hoạt động nặn gốm
to take photos
chụp ảnh
be interested in N/Ving
thích …
fancy (v)
thích
detest (v)
ghét
take part in = …
join = tham gia
handle (v)
xử lý, quản lý
work-life stress (n)
căng thẳng do thiếu cân bằng công việc và cuộc sống cá nhân
passion (n)
đam mê
interview (v)
phỏng vấn
interviewer (n)
người phỏng vấn
interviewee (n)
người được phỏng vấn
candidate (n)
thí sinh