1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Inquiry = Enquiry = query
đơn hỏi hàng
Purchase
mua hàng
Procurement
sự thu mua hàng
Inventory
tồn kho
Sales off
giảm giá
Free of charge (FOC)
Không tính phí
Buying request = order request = inquiry
phiếu yêu cầu đặt chỗ
Negotiate/negotiation
đàm phán
Price countering
hoàn giá, trao đổi giá (~ bargain: mặc cả)
Transaction
giao dịch
Discussion/discuss
trao đổi, bàn bạc
Co-operate
hợp tác
Sign
kí kết
Quote = quotation = offer
báo giá
Release order
đặt hàng (ai)
Give sb order
cho ai đơn đặt hàng
Assurance
sự đảm bảo
Sample
mẫu hàng (kiểm tra chất lượng)
Discount
giảm giá (request for discount/offer a discount)
Trial order
đơn đặt hàng thử
Underbilling = Undervalue
giảm giá trị hàng trên invoice
person in contact (PIC)
người liên lạc
Person in charge
người phụ trách
Validity
thời hạn hiệu lực (của báo giá)