1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
catch (v)
câu được
cattle (n)
gia súc
combine harvester
máy gặt đập kết hợp
crop (n)
vụ mùa
cultivate (v)
trồng trọt
dry (v)
sấy khô
feed (v)
cho ăn
ferry (n)
phà
harvest (n/v)
vụ gặt, thu hoạch
herd (v)
chăn nuôi
hospitable (a)
hiếu khách
lighthouse (n)
hải đăng
load (v)
chở
orchard (n)
vườn cây ăn quả
paddy field (n)
ruộng lúa
picturesque (a)
phong cảnh đẹp
plough (v)
cày
speciality (n)
đặc sản
stretch (v)
kéo dài ra
unload (v)
dỡ hàng
vast (a)
rộng lớn
well-trained (a)
lành nghề
disturb
làm phiền
make sb adj
khiến ai thế nào
path
lộ trình
revolution
cuộc cách mạng
various trades
ngành thương mại
profession
nghề nghiệp
tend to
có xu hướng
spacious
rộng lớn
retired
nghỉ hưu
huge
lớn
leather
da