Từ vựng - Lesson 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 12:04 PM on 7/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

Remain (v) /rɪˈmeɪn/

còn lại

2
New cards

Permanent (adj) /ˈpɜːr.mə.nənt/

lâu dài

3
New cards

Amazed (adj) /əˈmeɪzd/

kinh ngạc

4
New cards

Gauge (v) /ɡeɪdʒ/

đo, định cỡ

5
New cards

Accurate (adj) /ˈæk.jə.rət/

chính xác

6
New cards

Measure (v) /ˈmeʒ.ɚ/

đo lường

7
New cards

Micro dust (np) /ˈmaɪ.krəʊ dʌst/

bụi mịn

8
New cards

Fundraising event (np) /ˈfʌnd.reɪ.zɪŋ ɪˈvent/

sự kiện gây quỹ

9
New cards

Annual (adj) /ˈæn.ju.əl/

hàng năm

10
New cards

Disagreement (n) /ˌdɪs.əˈɡriː.mənt/

bất đồng quan điểm

11
New cards

Contract (n) /ˈkɑːn.trækt/

hợp đồng

12
New cards

In a timely manner (preposition phrase) /ɪn ə ˈtaɪmli ˈmænər/

Đúng thời hạn, đúng lúc

13
New cards

Shocked (adj) /ʃɑːkt/

Sốc, bàng hoàng, kinh ngạc

14
New cards

Hard (adj/adv) /hɑːrd/

Khó, gian nan, cố gắng

15
New cards

Hardly (adv) /ˈhɑːrd.li/

Hầu như không, gần như không

16
New cards

Effective (adj) /ɪˈfek.tɪv/

Hiệu quả, có hiệu lực

17
New cards

Promptly (adv) /ˈprɑːmpt.li/

Một cách nhanh chóng, kịp thời

18
New cards

Praise (v) /preɪz/

Khen ngợi, ca tụng

19
New cards

Critic (n) /ˈkrɪt.ɪk/

Nhà phê bình, người chỉ trích

20
New cards

Malfunction (n) /ˌmælˈfʌŋk.ʃən/

Sự trục trặc, sự cố

21
New cards

Aeroplane (n)

máy bay

22
New cards

Stair (n)

bậc thang, cầu thang

23
New cards

Theater (n)

nhà hát, rạp chiếu phim

24
New cards

Boat (v,n)

thuyền, chèo thuyền

25
New cards

Coast (n)

bờ biển

26
New cards

Coach (n,v)

HLV, toa tàu, dạy

27
New cards

Taking a break

nghỉ giải lao

28
New cards

Making a mistake

mắc lỗi

29
New cards

Coin (n)

đồng xu

30
New cards

Suitcase (n)

hành lý