1/29
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Remain (v) /rɪˈmeɪn/
còn lại
Permanent (adj) /ˈpɜːr.mə.nənt/
lâu dài
Amazed (adj) /əˈmeɪzd/
kinh ngạc
Gauge (v) /ɡeɪdʒ/
đo, định cỡ
Accurate (adj) /ˈæk.jə.rət/
chính xác
Measure (v) /ˈmeʒ.ɚ/
đo lường
Micro dust (np) /ˈmaɪ.krəʊ dʌst/
bụi mịn
Fundraising event (np) /ˈfʌnd.reɪ.zɪŋ ɪˈvent/
sự kiện gây quỹ
Annual (adj) /ˈæn.ju.əl/
hàng năm
Disagreement (n) /ˌdɪs.əˈɡriː.mənt/
bất đồng quan điểm
Contract (n) /ˈkɑːn.trækt/
hợp đồng
In a timely manner (preposition phrase) /ɪn ə ˈtaɪmli ˈmænər/
Đúng thời hạn, đúng lúc
Shocked (adj) /ʃɑːkt/
Sốc, bàng hoàng, kinh ngạc
Hard (adj/adv) /hɑːrd/
Khó, gian nan, cố gắng
Hardly (adv) /ˈhɑːrd.li/
Hầu như không, gần như không
Effective (adj) /ɪˈfek.tɪv/
Hiệu quả, có hiệu lực
Promptly (adv) /ˈprɑːmpt.li/
Một cách nhanh chóng, kịp thời
Praise (v) /preɪz/
Khen ngợi, ca tụng
Critic (n) /ˈkrɪt.ɪk/
Nhà phê bình, người chỉ trích
Malfunction (n) /ˌmælˈfʌŋk.ʃən/
Sự trục trặc, sự cố
Aeroplane (n)
máy bay
Stair (n)
bậc thang, cầu thang
Theater (n)
nhà hát, rạp chiếu phim
Boat (v,n)
thuyền, chèo thuyền
Coast (n)
bờ biển
Coach (n,v)
HLV, toa tàu, dạy
Taking a break
nghỉ giải lao
Making a mistake
mắc lỗi
Coin (n)
đồng xu
Suitcase (n)
hành lý