RIKI KANJI 5-6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:58 AM on 8/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

招待状

thiệp mời

2
New cards

招集する

triệu tập

3
New cards

詰まる

bị tắc, bị nghẽn

4
New cards

詰める

làm cho đầy, nhét vào

5
New cards

詰む

bị dồn vào thế bí

6
New cards

花瓶

bình hoa

7
New cards

一粒

một hạt, một viên

8
New cards

giấm

9
New cards

糖分

lượng đường

10
New cards

mỡ

11
New cards

脂肪

chất béo, mỡ

12
New cards

腹筋

cơ bụng

13
New cards

gân, cơ

14
New cards

筋肉

cơ bắp

15
New cards

お節料理

món ăn ngày tết

16
New cards

並行

song song

17
New cards

全巻

tất cả các tập

18
New cards

巻く

quấn

19
New cards

居間

phòng khách

20
New cards

居住

cư trú

21
New cards

清い

trong sạch, trong sáng

22
New cards

清める

làm sạch, thanh tẩy

23
New cards

清掃

vệ sinh

24
New cards

宝石

đá quý

25
New cards

thành

26
New cards

栄える

phồn vinh

27
New cards

武士

võ sĩ

28
New cards

弁護士

luật sư

29
New cards

封筒

phong bì

30
New cards

水筒

bình nước

31
New cards

ống

32
New cards

歳月が流れる

năm tháng trôi qua

33
New cards

歳暮

quà tặng cuối năm

34
New cards

宛名

tên người nhận

35
New cards

同封

đính kèm

36
New cards

筋道を立てる

lập luận logic

37
New cards

盛大

hoàng tráng, long trọng

38
New cards

障壁

trở ngại, rào cản

39
New cards

同居

sống chung