1/103
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
file
(n) tệp hồ sơ
fill
(v) lấp đầy
film
(n) phim
final
(adj) cuối cùng
Finger
(n) Ngón tay
Finish
(v) Hoàn thành, làm xong
Finish
(n) Sự kết thúc, phần cuối
Fire
(n/v) Ngọn lửa / Nhóm lửa
Firm
(n) Công ty, hãng
First
(adj) Đầu tiên, lần đầu
First
(pron) Người đầu tiên
Firstly
(adv) Trước tiên, đầu tiên
Fish
(n) Con cá
Fishing
(v/n) Đang câu cá, việc đánh cá
Fishing
(n/adj) Việc câu cá (dùng như danh từ phụ)
Fit
(v/adj) Vừa vặn
Fitness
(n) Sự sung sức, tập thể dục
Fix
(v) Sửa chữa
Fixed
(adj) Cố định
Flag
(n) Lá cờ
Flame
(n) Ngọn lửa
Flash
(n) Ánh chớp, tia sáng
Flat
(n) Căn hộ (tiếng Anh-Anh)
Flat
(adj) Bằng phẳng
Flexible
(adj) Linh hoạt
Flight
(n) Chuyến bay
Float
(v) Trôi nổi, bồng bềnh
Flood
(n/v) Lũ lụt
Floor
(n) Sàn nhà, tầng
Flour
(n) Bột mì
Flow
(v/n) Chảy, dòng chảy
Flower
(n) Bông hoa
Flu
(n) Bệnh cúm
Fly
(v) Bay
Fly
(n) Con ruồi
Flying
(adj) Biết bay
Focus
(v/n) Tập trung
Fold
(v) Gấp lại
Fold
(n) Nếp gấp
Folding
(adj) Có thể gấp lại
Folk
(adj/n) Dân gian
Follow
(v) Đi theo, dõi theo
Following
(adj) Tiếp theo
Food
(n) Thức ăn, thực phẩm
Foot
(n) Bàn chân
Football
(n) Bóng đá
Force
(n/v) Vũ lực, lực lượng
Foreign
(adj) Nước ngoài
Forest
(n) Khu rừng
Forever
(adv) Mãi mãi
Forget
(v) Quên
Forgive
(v) Tha thứ
Fork
(n) Cái nĩa
Form
(n) Hình thức, dạng
Formal
(adj) Trang trọng
Former
(adj) Cựu, trước đây
Fortunately
(adv) May mắn thay
Fortune
(n) Vận may, gia tài
Forward
(adv) Về phía trước
Forward
(adj) Tiến về phía trước
Found
(v) Thành lập
Frame
(n) Khung
Free
(adj) Rảnh rỗi
Free
(adj) Miễn phí
Free
(v) Trả tự do, giải phóng
Freedom
(n) Sự tự do
Freeze
(v) Đóng băng
Frequency
(n) Tần suất
Frequently
(adv) Thường xuyên
Fresh
(adj) Tươi, mới
Fridge
(n) Tủ lạnh
Friend
(n) Người bạn
Friendly
(adj) Thân thiện
Friendship
(n) Tình bạn
Frighten
(v) Làm hoảng sợ, dọa dẫm
Frightened
(adj) Hoảng sợ, khiếp sợ
Frightening
(adj) Đáng sợ, kinh khủng
Frog
(n) Con ếch
From
(prep) Từ (đâu đến)
Front
(n) Phía trước, đằng trước
Frozen
(adj) Bị đông đá, đông lạnh
Fruit
(n) Trái cây
Fry
(v) Chiên, rán
Fuel
(n) Nhiên liệu
Fuel
(v) Cung cấp chất đốt, tiếp nhiên liệu
Full
(adj) Đầy
Fully
(adv) Hoàn toàn, đầy đủ
Fun
(n) Niềm vui, sự thú vị
Fun
(adj) Vui vẻ
Function
(n) Chức năng
Function
(v) Hoạt động, thực hiện chức năng
Fund
(n) Quỹ
Fundamental
(adj) Cơ bản, nền tảng
Funding
(n) Việc tài trợ, cấp vốn
Funny
(adj) Buồn cười, khôi hài
Fur
(n) Lông (thú)
Furniture
(n) Đồ nội thất
Further
(adj) Thêm nữa, sâu hơn
Further
(adv) Xa hơn nữa (nghĩa bóng)
Furthermore
(adv) Hơn thế nữa