Thẻ ghi nhớ: C6-B1+2(3) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:31 AM on 7/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

生中

(なまちゅう) : bia tươi cỡ vừa

2
New cards

チューハイ

(ちゅーはい) : rượu chuhai

3
New cards

盛り合わせ

(もりあわせ) : món/thực phẩm tổng hợp, thập cẩm

4
New cards

気まぐれ

(きまぐれ) : ngẫu hứng, theo hứng

5
New cards

ドレッシング

(どれっしんぐ) : nước sốt salad

6
New cards

和風

(わふう) : kiểu Nhật

7
New cards

この辺

(このへん) : khu vực này, quanh đây

8
New cards

フェジョアーダ

(ふぇじょあーだ) : món Feijoada (Brazil)

9
New cards

(まめ) : hạt, đậu

10
New cards

煮込む

(にこむ) : hầm, ninh

11
New cards

代表的

(だいひょうてき) : tiêu biểu, điển hình

12
New cards

塩味

(しおあじ) : vị mặn

13
New cards

塩辛い

(しおからい) : mặn

14
New cards

氷抜き

(こおりぬき) : không đá

15
New cards

取り替える

(とりかえる) : thay đổi, thay thế

16
New cards

ミートソース

(みーとそーす) : sốt thịt

17
New cards

きのこ

(きのこ) : nấm

18
New cards

トマトソース

(とまとそーす) : sốt cà chua

19
New cards

クリームソース

(くりーむそーす) : sốt kem

20
New cards

頼む

(たのむ) : nhờ, gọi món

21
New cards

サービスする

(さーびすする) : phục vụ; tặng miễn

22
New cards

こぼす

(こぼす) : làm đổ, làm tràn

23
New cards

落とす

(おとす) : làm rơi

24
New cards

注文する

(ちゅうもんする) : gọi món, đặt hàng

25
New cards

呼ぶ

(よぶ) : gọi

26
New cards

頼む

(たのむ) : nhờ, yêu cầu

27
New cards

まずい

(まずい) : dở

28
New cards

冷たい

(つめたい) : lạnh

29
New cards

薄い

(うすい) : nhạt

30
New cards

ぬるい

(ぬるい) : âm ấm

31
New cards

熱い

(あつい) : nóng

32
New cards

甘い

(あまい) : ngọt

33
New cards

辛い

(からい) : cay

34
New cards

酸っぱい

(すっぱい) : chua

35
New cards

濃い

(こい) : đậm