1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
blare
/bler/
(v) phát ra âm thanh lớn, chói tai
mutter to yourself
/ˈmʌtər tə jɔːrˈself/
(v phr) lẩm bẩm một mình
rush out
/rʌʃ aʊt/
(phr v) vội vã chạy ra ngoài
reach for
/riːtʃ fɔːr/
(phr v) với lấy
realize
/ˈriːəlaɪz/
(v) nhận ra
frustrated
/frʌˈstreɪtɪd/
(adj) bực bội
shout
/ʃaʊt/
(v) hét lên
stigmatize
/ˈstɪɡmətaɪz/
(v) kỳ thị
mental instability
/ˈmentl ˌɪnstəˈbɪləti/
(n) sự bất ổn tâm lý
engage in
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/
(v) tham gia vào
narration
/nəˈreɪʃən/
(n) lời tường thuật
inner speech
/ˈɪnər spiːtʃ/
(n) lời nói bên trong tâm trí
mental imagery
/ˈmentl ˈɪmɪdʒəri/
(n) hình ảnh trong tâm trí
recall
/rɪˈkɔːl/
(v) nhớ lại
verbalized thoughts
/ˈvɜːbəlaɪzd θɔːts/
(n) suy nghĩ được diễn đạt bằng lời
facet
/ˈfæsɪt/
(n) khía cạnh
reflection
/rɪˈflekʃən/
(n) sự suy ngẫm
out loud
/aʊt laʊd/
(adv) thành tiếng
hypothesis
/haɪˈpɒθəsɪs/
(n) giả thuyết
on one's own
/ɒn wʌnz əʊn/
(phrase) tự mình