Thẻ ghi nhớ: Minano nihongo trung cấp bài 7 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/79

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:05 AM on 7/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

80 Terms

1
New cards

料理を出す

りょうりだす

đưa ra món ăn

<p>đưa ra món ăn</p>
2
New cards

歓迎会

かんげいかい

Tiệc đón chào,tiệc tiếp đãi

HOAN NGHINH, NGHÊNH HỘI

<p>Tiệc đón chào,tiệc tiếp đãi</p><p>HOAN NGHINH, NGHÊNH HỘI</p>
3
New cards

招待状

しょうたい じょう

thư mời、giấy mời, thiệp mời

CHIÊU ĐÃI TRẠNG

<p>thư mời、giấy mời, thiệp mời</p><p>CHIÊU ĐÃI TRẠNG</p>
4
New cards

ラーメン

<p>Mì</p>
5
New cards

折り紙

おりがみ

nghệ thuật gấp giấy

TRIẾT CHỈ

<p>nghệ thuật gấp giấy</p><p>TRIẾT CHỈ</p>
6
New cards

ピンク

màu hồng

<p>màu hồng</p>
7
New cards

送別会

そうべつかい

Tiệc chia tay

TỐNG BIỆT HỘI

<p>Tiệc chia tay</p><p>TỐNG BIỆT HỘI</p>
8
New cards

中華レストラン

ちゅうかレストラン

nhà hàng trung quốc

TRUNG HOA

<p>nhà hàng trung quốc</p><p>TRUNG HOA</p>
9
New cards

留学生会

りゅうがくせいかい

hội lưu học sinh

LƯU HỌC SINH HỘI

<p>hội lưu học sinh</p><p>LƯU HỌC SINH HỘI</p>
10
New cards

会長

かいちょう

chủ tịch (công ty)

HỘI TRƯỜNG

<p>chủ tịch (công ty)</p><p>HỘI TRƯỜNG</p>
11
New cards

点数

てんすう

điểm số

ĐIỂM SỐ

<p>điểm số</p><p>ĐIỂM SỐ</p>
12
New cards

大した

たいした

Quan trọng; to lớn; to tát; rất; nhiều; lượng lớn

ĐẠI

<p>Quan trọng; to lớn; to tát; rất; nhiều; lượng lớn</p><p>ĐẠI</p>
13
New cards

悪口

わるぐち

sự nói xấu

ÁC KHẨU

<p>sự nói xấu</p><p>ÁC KHẨU</p>
14
New cards

夫婦

ふうふ

vợ chồng

PHU PHỤ

<p>vợ chồng</p><p>PHU PHỤ</p>
15
New cards

喧嘩

けんか

cãi nhau、sự cãi cọ

HUYÊN HOA

<p>cãi nhau、sự cãi cọ</p><p>HUYÊN HOA</p>
16
New cards

医学部

いがくぶ

khoa y

Y HỌC BỘ

<p>khoa y</p><p>Y HỌC BỘ</p>
17
New cards

ライオン

sư tử

<p>sư tử</p>
18
New cards

喜ぶ

よろこぶ

vui, vui sướng

HỈ

<p>vui, vui sướng</p><p>HỈ</p>
19
New cards

冗談

じょうだん

đùa , bông đùa

NHŨNG ĐÀM

<p>đùa , bông đùa</p><p>NHŨNG ĐÀM</p>
20
New cards

~たち

hậu tố chỉ số nhiều

21
New cards

お化け

おばけ

ma

HOÁ

<p>ma</p><p>HOÁ</p>
22
New cards

苛める

いじめる

bắt nạt

<p>bắt nạt</p><p>HÀ</p>
23
New cards

感心する

かんしんする

quan tâm , ấn tượng

CẢM TÂM

<p>quan tâm , ấn tượng</p><p>CẢM TÂM</p>
24
New cards

あらためて

あらためて

lần nữa, một lần nữa

25
New cards

一周

いっしゅう

một vòng

NHẤT CHU

<p>một vòng</p><p>NHẤT CHU</p>
26
New cards

芝居

しばい

kịch

CHI CƯ

<p>kịch</p><p>CHI CƯ</p>
27
New cards

せりふ

lời thoại ( trong một vở kịch)

28
New cards

泣く

なく

khóc

KHẤP

<p>khóc</p><p>KHẤP</p>
29
New cards

アニメ

phim hoạt hình

<p>phim hoạt hình</p>
30
New cards

感動する

かんどうする

cảm động

CẢM ĐỘNG

<p>cảm động</p><p>CẢM ĐỘNG</p>
31
New cards

講演

こうえん

bài nói chuyện , bài giảng

GIẢNG DIỄN

<p>bài nói chuyện , bài giảng</p><p>GIẢNG DIỄN</p>
32
New cards

譲る

ゆずる

để lại, nhường chỗ

NHƯỢNG

<p>để lại, nhường chỗ</p><p>NHƯỢNG</p>
33
New cards

ツアー

tua du lịch

<p>tua du lịch</p>
34
New cards

スケジュールがきつい

kín lịch

35
New cards

フリーマーケット

chợ đồ

<p>chợ đồ</p>
36
New cards

遠慮する

えんりょする

xin từ chối、ngại ngần

VIỄN LỰ

<p>xin từ chối、ngại ngần</p><p>VIỄN LỰ</p>
37
New cards

表す

あらわす

bày tỏ, biểu hiện

BIỂU

<p>bày tỏ, biểu hiện</p><p>BIỂU</p>
38
New cards

誘うを受ける

さそうをうける

nhận lời, chấp nhận lời mời

DỤ THỤ

39
New cards

着付け教室

きつけきょうしつ

lớp học cách mặc kimono

TRỨ PHÓ - GIÁO THẤT

<p>lớp học cách mặc kimono</p><p>TRỨ PHÓ - GIÁO THẤT</p>
40
New cards

待ち合わせる

まちあわせる

gặp nhau tại nơi và thời gian sắp xếp trước

ĐÃI - HỢP

<p>gặp nhau tại nơi và thời gian sắp xếp trước</p><p>ĐÃI - HỢP</p>
41
New cards

時間が空く

じかんがあく

rỗi, rảnh thời gian

THỜI GIAN - KHÔNG

42
New cards

交流会

こうりゅうかい

buổi giao lưu

GIAO LƯU - HỘI

<p>buổi giao lưu</p><p>GIAO LƯU - HỘI</p>
43
New cards

色んな

いろんな

nhiều loại、đa dạng

SẮC

<p>nhiều loại、đa dạng</p><p>SẮC</p>
44
New cards

ゼミ

giờ thảo luận、hội thảo

<p>giờ thảo luận、hội thảo</p>
45
New cards

せっかく

せっかく

cất công chủ ý

<p>cất công chủ ý</p>
46
New cards

今回

lần này dịp này

47
New cards

同僚

どうりょう

đồng nghiệp

ĐỒNG LIÊU

<p>đồng nghiệp</p><p>ĐỒNG LIÊU</p>
48
New cards

登山

とざん

leo núi

ĐĂNG SƠN

<p>leo núi</p><p>ĐĂNG SƠN</p>
49
New cards

紅葉

こうよう

cây lá đỏ

HỒNG DIỆP

<p>cây lá đỏ</p><p>HỒNG DIỆP</p>
50
New cards

見物

けんぶつ

tham quan

KIẾN VẬT

<p>tham quan</p><p>KIẾN VẬT</p>
51
New cards

音楽会

おんがくかい

buổi biểu diễn âm nhạc

ÂM LẠC HỘI

<p>buổi biểu diễn âm nhạc</p><p>ÂM LẠC HỘI</p>
52
New cards

饅頭

まんじゅう

bánh ngọt nhân đậu đỏ

MAN ĐẦU

<p>bánh ngọt nhân đậu đỏ</p><p>MAN ĐẦU</p>
53
New cards

へび

rắn

<p>rắn</p><p>XÀ</p>
54
New cards

毛虫

けむし

sâu róm , sâu bướm

MAO TRÙNG

<p>sâu róm , sâu bướm</p><p>MAO TRÙNG</p>
55
New cards

威張る

いばる

kiêu ngạo, kiêu căng

UY TRƯƠNG

<p>kiêu ngạo, kiêu căng</p><p>UY TRƯƠNG</p>
56
New cards

震える

ふるえる

run rẩy, rung lắc

CHẤN

<p>run rẩy, rung lắc</p><p>CHẤN</p>
57
New cards

すると

すると

lập tức, thế là

58
New cards

おれ

tao tớ, dùng bởi nam giới

YÊM

<p>tao tớ, dùng bởi nam giới</p><p>YÊM</p>
59
New cards

~ぐらい

chí ít thì , ít nhất thì

60
New cards

丸い

まるい

tròn

HOÀN

<p>tròn</p><p>HOÀN</p>
61
New cards

いや

không

62
New cards

震えだす

ふるえだす

bắt đầu run rẩy

CHẤN

63
New cards

助ける

たすける

giúp cứu giúp

TRỢ

<p>giúp cứu giúp</p><p>TRỢ</p>
64
New cards

次々に

つぎつぎに

liên tục , liền tù tì

THỨ

<p>liên tục , liền tù tì</p><p>THỨ</p>
65
New cards

目に前

trước mắt

<p>trước mắt</p>
66
New cards

ポツリと

lẩm bẩm

<p>lẩm bẩm</p>
67
New cards

ホームページ

trang web

<p>trang web</p>
68
New cards

笑い話

わらいばなし

chuyện cười

TIẾU THOẠI

<p>chuyện cười</p><p>TIẾU THOẠI</p>
69
New cards

落語

らくご

hình thức kể chuyện

LẠC NGỮ

<p>hình thức kể chuyện</p><p>LẠC NGỮ</p>
70
New cards

本当ですか。

thật không

71
New cards

ぜひお願いします

ぜひお願いします

nhất định nhờ anh chị

72
New cards

せっかく誘っていただいたのに、申し訳あります。今回は遠慮させてください。

anh chị đã cất công rủ tôi vậy mà .. , cho tôi xin lỗi. lần này tôi không tham gia được.

73
New cards

助けてくれ

たすけてくれ

cứu tôi với.

TRỢ

<p>cứu tôi với.</p><p>TRỢ</p>
74
New cards

減価

げんか

sự giảm giá

GIẢM GIÁ

75
New cards

めのまえ

trước mắt

MỤC TIỀN

<p>trước mắt</p><p>MỤC TIỀN</p>
76
New cards

ポツリと

cụt ngủn, cộc lốc

77
New cards

招待状

しょうたいじょう

giấy mời, thiệp mời

CHIÊU ĐÃI TRẠNG

<p>giấy mời, thiệp mời</p><p>CHIÊU ĐÃI TRẠNG</p>
78
New cards

ユーチューブ

YouTube

<p>YouTube</p>
79
New cards

グーグル

google

<p>google</p>
80
New cards

フェイスブック

facebook

<p>facebook</p>