1/72
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
able
có khả năng
afraid
sợ hãi
alone
một mình
amazing
tuyệt vời
angry
tức giận
bad
xấu / tệ
beautiful
đẹp
better
tốt hơn
big
to / lớn
bored
chán
boring
nhàm chán
brave
dũng cảm
brilliant
xuất sắc / tuyệt vời
busy
bận rộn
careful
cẩn thận
clear
rõ ràng
clever
thông minh
cool
mát mẻ / tuyệt
different
khác biệt
difficult
khó
excellent
xuất sắc
famous
nổi tiếng
fast
nhanh
favourite
yêu thích
fine
tốt / ổn
free
tự do / miễn phí
friendly
thân thiện
funny
vui nhộn
good
tốt
great
tuyệt vời
happy
vui vẻ / hạnh phúc
hard
khó / cứng
heavy
nặng
high
cao
hungry
đói
important
quan trọng
interested
hứng thú
interesting
thú vị
kind
tốt bụng
lovely
đáng yêu
lucky
may mắn
married
đã kết hôn
modern
hiện đại
nice
đẹp / tốt / dễ chịu
noisy
ồn ào
old
già / cũ
pleasant
dễ chịu
poor
nghèo
pretty
xinh đẹp
quick
nhanh
quiet
yên tĩnh
ready
sẵn sàng
real
thật
rich
giàu
right
đúng
slow
chậm
small
nhỏ
soft
mềm
sorry
xin lỗi
special
đặc biệt
strange
kỳ lạ
strong
mạnh / khỏe
sure
chắc chắn
sweet
ngọt ngào
tall
cao
terrible
kinh khủng / tệ
tired
mệt mỏi
unhappy
không vui
useful
hữu ích
well
khỏe / tốt
worried
lo lắng
wrong
sai
young
trẻ