1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
health insurance
bảo hiểm y tế
redundant (a)
dư thừa, không cần thiết
pension (n)
lương hưu
promotion (n)
sự thăng chức, khuyến mại
internship (n)
thực tập, cương vị thực tập
permanent (a)
vĩnh viễn, lâu dài
submit (v)
nộp, đệ trình
match
hợp với nhau, phù hợp; trận đấu
commensurate (a)
tương xứng
expertise (n)
chuyên môn
position
vị trí
job opening
vị trí việc còn trống
ability
khả năng
dress formally
mặc trang trọng
apprentice (n)
người học nghề, học việc
job seeker
người tìm việc
job fair
hội chợ việc làm
newcomer
người mới tới
profession
nghề nghiệp
possess (v)
sở hữu
background
nền tảng
workload
khối lượng công việc
job satisfaction
sự hài lòng công việc
sick leave
nghỉ ốm