1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
impressive achievement
thành tích ấn tượng
attend school / college
đi học (trường đại học / cao đẳng)
be admired for
được ngưỡng mộ vì điều gì
have a happy childhood
có 1 tuổi thơ vui vẻ
have a difficult childhood
có 1 tuổi thơ khó khăn
have a long marriage
có 1 cuộc hôn nhân lâu dài
be married
kết hôn
be divorced
ly hôn
be together for + khoảng thời gian
ở bên nhau trong …
achievements in + lĩnh vực
những thành tựu trong lĩnh vực
the invention of + N
sự phát minh ra …
the development of + N
sự phát triển của …
a simple lifestyle
1 lối sống giản dị
amazing (adj)
đáng kinh ngạc, tuyệt vời
success (n)
sự thành công
succeed v)
đạt được mục tiêu
successful (adj)
thành công, thành đạt
successfully (adv)
1 cách thành công
respect (v)
tôn trọng
phonograph (n)
= record player (n)
máy hát
light bulb (n)
bóng đèn