1/104
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
resource
tài nguyên
resource scarcity
sự khan hiếm tài nguyên
resource depletion
sự cạn kiệt tài nguyên
resource consumption
sự tiêu thụ tài nguyên
resource management
quản lý tài nguyên
resource allocation
phân bổ tài nguyên
natural resources
tài nguyên thiên nhiên
finite
hữu hạn
abundant
dồi dào
sustainable
bền vững
sustainability
tính bền vững
renewable
có thể tái tạo
non-renewable
không thể tái tạo
extraction
sự khai thác
exploitation
sự khai thác, sử dụng quá mức
overexploitation
sự khai thác quá mức
utilisation
sự sử dụng, khai thác
conservation
sự bảo tồn
preservation
sự gìn giữ, bảo tồn
restoration
sự phục hồi
energy consumption
tiêu thụ năng lượng
energy demand
nhu cầu năng lượng
energy efficiency
hiệu quả sử dụng năng lượng
renewable energy
năng lượng tái tạo
fossil fuel
nhiên liệu hóa thạch
carbon emissions
lượng phát thải carbon
carbon footprint
lượng khí thải carbon
greenhouse gas
khí nhà kính
decarbonisation
quá trình giảm phát thải carbon
emission reduction
cắt giảm phát thải
energy transition
chuyển đổi năng lượng
land use
sử dụng đất
land conversion
chuyển đổi mục đích sử dụng đất
deforestation
nạn phá rừng
reforestation
trồng lại rừng
agricultural land
đất nông nghiệp
crop yield
năng suất cây trồng
fertiliser
phân bón
pesticide
thuốc trừ sâu
irrigation
tưới tiêu
cultivation
can canh tác, trồng trọt
livestock
gia súc
organic farming
nông nghiệp hữu cơ
sustainable farming
nông nghiệp bền vững
nutrient depletion
sự cạn kiệt chất dinh dưỡng
pollutant
chất gây ô nhiễm
pollution
sự ô nhiễm
contamination
sự nhiễm bẩn
toxic
độc hại
hazardous
nguy hiểm, có hại
industrial waste
chất thải công nghiệp
waste disposal
xử lý chất thải
landfill
bãi chôn lấp
sewage
nước thải
runoff
nước chảy tràn
microplastic
vi nhựa
airborne
truyền trong không khí
environmental impact
tác động môi trường
environmental degradation
suy thoái môi trường
ecological damage
thiệt hại sinh thái
environmental pressure
áp lực lên môi trường
habitat loss
mất môi trường sống
habitat fragmentation
sự phân mảnh môi trường sống
biodiversity
đa dạng sinh học
species decline
sự suy giảm số lượng loài
extinction
sự tuyệt chủng
invasive species
loài xâm lấn
climate change
biến đổi khí hậu
global warming
nóng lên toàn cầu
climate variability
biến động khí hậu
temperature rise
sự gia tăng nhiệt độ
extreme weather
thời tiết cực đoan
drought
hạn hán
flooding
lũ lụt
sea level rise
sự gia tăng mực nước biển
climate-induced
do khí hậu gây ra
climate adaptation
sự thích nghi với khí hậu
climate mitigation
giảm nhẹ biến đổi khí hậu
urbanisation
đô thị hóa
industrialisation
công nghiệp hóa
population growth
gia tăng dân số
urban expansion
mở rộng đô thị
infrastructure
cơ sở hạ tầng
public transport
giao thông công cộng
waste generation
sự tạo ra chất thải
consumption pattern
mô hình tiêu dùng
overconsumption
tiêu thụ quá mức
environmental awareness
nhận thức về môi trường
protected area
khu vực được bảo vệ
nature reserve
khu bảo tồn thiên nhiên
wildlife conservation
bảo tồn động vật hoang dã
habitat restoration
phục hồi môi trường sống
conservation effort
nỗ lực bảo tồn
wildlife corridor
hành lang sinh thái
reintroduction
sự tái thả loài
environmental policy
chính sách môi trường
environmental regulation
quy định về môi trường
environmental legislation
luật môi trường
environmental standard
tiêu chuẩn môi trường
compliance
sự tuân thủ