20 reading less: causes + consequences

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:36 AM on 9/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards
reading for pleasure (noun phrase)
đọc sách để giải trí / thói quen đọc sách tự nguyện
2
New cards
a declining habit (noun phrase)
một thói quen đang suy giảm
3
New cards
attention span (noun phrase)
khoảng thời gian tập trung
4
New cards
digital distractions (noun phrase)
những xao nhãng từ công nghệ kỹ thuật số
5
New cards
screen time (noun phrase)
thời gian sử dụng màn hình thiết bị điện tử
6
New cards
expand one's vocabulary (verb phrase)
mở rộng vốn từ vựng
7
New cards
instant entertainment (noun phrase)
hình thức giải trí tức thì
8
New cards
develop empathy (verb phrase)
phát triển lòng trắc ẩn / sự đồng cảm
9
New cards
fall out of fashion (phrase)
trở nên lỗi thời / không còn được ưa chuộng
10
New cards
cultivate a love of reading (verb phrase)
nuôi dưỡng niềm yêu thích đọc sách
11
New cards
Thực trạng suy giảm thói quen đọc sách giải trí ở giới trẻ và mục đích bài luận?
In recent years, reading books for pleasure has become noticeably less common, especially among young people. This essay will examine the reasons behind this decline and argue that it is a negative development which societies should take seriously. (Trong những năm gần đây, việc đọc sách để giải trí đã trở nên ít phổ biến hơn một cách rõ rệt, đặc biệt là ở giới trẻ. Bài luận này sẽ nghiên cứu các nguyên nhân đằng sau sự suy giảm này và tranh luận rằng đó là một sự phát triển tiêu cực mà các xã hội nên xem xét một cách nghiêm túc.)
12
New cards
Mở đầu giới thiệu hai nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm thói quen đọc sách?
There are two main reasons why fewer people now read for pleasure. (Có hai lý do chính giải thích tại sao ngày càng ít người đọc sách để giải trí.)
13
New cards
Sự cạnh tranh từ các hình thức giải trí kỹ thuật số (phim, game, mạng xã hội)?
The most significant is competition from digital entertainment: films, games, and social media provide instant entertainment that demands far less effort than a book, and the constant pull of digital distractions makes sustained reading difficult. (Nguyên nhân quan trọng nhất là sự cạnh tranh từ các hình thức giải trí kỹ thuật số: phim ảnh, trò chơi và mạng xã hội cung cấp sự giải trí tức thì đòi hỏi ít nỗ lực hơn nhiều so với một cuốn sách, và sức hút liên tục của các sự xao nhãng kỹ thuật số khiến việc đọc sách duy trì trở nên khó khăn.)
14
New cards
Ảnh hưởng từ môi trường gia đình đối with việc hình thành thói quen đọc sách?
A second reason is the home environment. In many busy families, children rarely see adults reading, and so they never learn to value the habit; without anyone to cultivate a love of reading, screens naturally fill the gap. (Lý do thứ hai là môi trường gia đình. Trong nhiều gia đình bận rộn, trẻ em hiếm khi thấy người lớn đọc sách, và vì vậy chúng không bao giờ học được cách coi trọng thói quen này; nếu không có ai nuôi dưỡng tình yêu đọc sách, màn hình thiết bị điện tử sẽ tự nhiên lấp đầy khoảng trống đó.)
15
New cards
Khẳng định tác hại thực sự của xu hướng suy giảm thói quen đọc sách?
In my opinion, this trend is genuinely harmful. (Theo quan điểm của tôi, xu hướng này thực sự có hại.)
16
New cards
Hệ quả về mặt giáo dục (vốn từ vựng, kỹ năng viết) khi ít đọc sách?
The most serious consequence is educational: regular reading expands one's vocabulary and strengthens writing skills, both of which are vital for success in school and work, so a decline in reading is likely to weaken these abilities across a whole generation. (Hệ quả nghiêm trọng nhất là về mặt giáo dục: việc đọc sách thường xuyên mở rộng vốn từ vựng và củng cố kỹ năng viết của một người, cả hai điều này đều thiết yếu cho sự thành công ở trường học và công việc, do đó sự suy giảm trong việc đọc sách có khả năng làm suy yếu những năng lực này trên cả một thế hệ.)
17
New cards
Tác dụng của việc đọc sách hư cấu trong việc phát triển lòng trắc ẩn/sự cảm thông?
Furthermore, reading fiction helps people to develop empathy by allowing them to see the world through others' eyes, and a society that reads less may therefore become less understanding and less reflective. (Hơn nữa, việc đọc tiểu thuyết hư cấu giúp mọi người phát triển lòng trắc ẩn bằng cách cho phép họ nhìn thế giới qua đôi mắt của người khác, và một xã hội đọc ít hơn do đó có thể trở nên ít thấu hiểu và ít suy ngẫm hơn.)
18
New cards
So sánh hiệu quả khuyến khích chiều sâu tư duy giữa thiết bị điện tử và sách?
Although some argue that screens can be equally educational, I believe they rarely encourage the same depth of thought. (Mặc dù một số người tranh luận rằng màn hình thiết bị điện tử có thể có tính giáo dục tương đương, tôi tin rằng chúng hiếm khi khuyến khích cùng một chiều sâu tư duy như vậy.)
19
New cards
Tóm tắt các nguyên nhân gây ra sự suy giảm thói quen đọc sách ở kết bài?
In conclusion, the decline in reading for pleasure is caused mainly by digital competition and a home environment in which reading is no longer modelled. (Tóm lại, sự suy giảm trong việc đọc sách để giải trí chủ yếu do sự cạnh tranh kỹ thuật số và môi trường gia đình nơi việc đọc sách không còn được làm gương.)
20
New cards
Khẳng định mối đe dọa của việc bỏ đọc sách đối with kỹ năng ngôn ngữ và sự thấu hiểu?
In my view, this is a worrying development, because the loss of reading threatens not only language skills but also the empathy and reflection that books uniquely encourage. (Theo quan điểm của tôi, đây là một sự phát triển đáng lo ngại, bởi vì sự mất đi thói quen đọc sách đe dọa không chỉ các kỹ năng ngôn ngữ mà còn cả lòng trắc ẩn và sự suy ngẫm mà sách có khả năng khuyến khích một cách độc đáo.)