1/25
Thầy MeanLei thân tặng các bạn các từ vựng hay xuất hiện trong đề thi nha. Chúc các bạn học tốt.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Turnover /ˈtɜːnəʊvə(r)/
(n) – doanh thu
Aggressive /əˈɡresɪv/
(adj) – quyết liệt
Attitude /ˈætɪtjuːd/
(n) – thái độ
Commitment /kəˈmɪtmənt/
(n) – cam kết
Conservative /kənˈsɜːvətɪv/
(adj) – thận trọng
Fund /fʌnd/
(n/v) – quỹ; cấp vốn
Invest /ɪnˈvest/
(v) – đầu tư
Long-term /ˌlɒŋ ˈtɜːm/
(adj) – dài hạn
Portfolio /pɔːtˈfəʊliəʊ/
(n) – danh mục đầu tư
Pull out /ˈpʊl aʊt/
(v/n) – rút lui; sự rút lui
Resource /rɪˈsɔːs/
(n) – tài nguyên
Return /rɪˈtɜːn/
(n) – lợi nhuận
Wise /waɪz/
(adj) – khôn ngoan
Calculate /ˈkælkjuleɪt/
(v) – tính toán
Deadline /ˈdedlaɪn/
(n) – hạn chót
File /faɪl/
(v/n) – nộp hồ sơ; hồ sơ
Fill out /ˈfɪl aʊt/
(v) – điền vào
Give up /ˈɡɪv ʌp/
(v) – từ bỏ
Joint /dʒɔɪnt/
(adj) – chung
Owe /əʊ/
(v) – nợ
Penalty /ˈpenəlti/
(n) – hình phạt
Prepare /prɪˈpeə(r)/
(v) – chuẩn bị
Refund /ˈriːfʌnd/
(n/v) – tiền hoàn lại; hoàn tiền
Spouse /spaʊs/
(n) – vợ hoặc chồng
Withhold /wɪðˈhəʊld/
(v) – giữ lại
Desired /dɪˈzaɪəd/
(adj) – mong muốn