cam 21 test 1 (reading)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:56 AM on 9/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards
Governess
(n) Nữ gia sư, cô giáo dạy kèm tại gia
2
New cards
Coincide
(v) Xảy ra đồng thời, trùng hợp
3
New cards
Upheaval
(n) Sự biến động, chuyển biến lớn
4
New cards
Amass
(v) Tích lũy, gom góp (tiền bạc, tài sản với số lượng lớn)
5
New cards
Gear (toward)
(v) Hướng đến, điều chỉnh cho phù hợp với
6
New cards
Distressing
(adj) Làm đau buồn, gây bức bối/trăn trở
7
New cards
Philanthropic
(adj) Từ thiện, thương người
8
New cards
Beyond one's means
(idiom) Vượt quá khả năng tài chính / Nằm ngoài tầm tay
9
New cards
Bulk
(n) Phần lớn nhất, số lượng lớn
10
New cards
Regime
(n) Chế độ, hệ thống cai trị
11
New cards
Capitalist
(n) Nhà tư bản
12
New cards
Dynasty
(n) Gia tộc quyền lực, triều đại
13
New cards
Refinement
(n) Quá trình tinh luyện, tinh chế
14
New cards
Entail
(v) Đòi hỏi, kéo theo
15
New cards
Bourgeoisie
(n) Tầng lớp/giai cấp tư sản
16
New cards
Energy-intensive
(adj) Tiêu tốn nhiều năng lượng
17
New cards
Extraction
(n) Sự chiết xuất, khai thác
18
New cards
Multitude
(n) Đa dạng, vô số (a multitude of)
19
New cards
Designate
(v) Chỉ định, dán nhãn
20
New cards
Acoustic
(adj) Thuộc âm thanh, thính giác
21
New cards
Muffle
(v) Làm giảm âm, mài mờ tiếng ồn
22
New cards
Benign
(adj) Lành tính, không gây hại
23
New cards
Detract (from)
(v) Làm giảm giá trị, làm bớt đi
24
New cards
Void
(n) Khoảng trống, khoảng không vô tận
25
New cards
Sensory deprivation
(n) Sự tước đoạt/cách ly giác quan
26
New cards
Trial (trong ngữ cảnh y học/khoa học)
(n) Thử nghiệm lâm sàng
27
New cards
Volition
(n) Ý chí tự nguyện, sự tự quyết
28
New cards
Concede
(v) Thừa nhận (thường là gượng gạo hoặc sau khi tranh luận)
29
New cards
Attuned (to)
(adj) Tinh tế nhận biết, thích nghi/hòa hợp với
30
New cards
Recline
(v) Ngả lưng, dựa ngửa ra sau (reclining chair: ghế ngả)
31
New cards
Default mode network (DMN)
(n) Mạng trạng thái mặc định của não bộ (Thuật ngữ thần kinh học)