1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Celsius
độ C
Today is very hot, 38 degrees Celsius ( Hôm nay trời rất nóng, 38 độ C )

change
thay đổi
She's just changed jobs. ( Cô ấy vừa mới đổi việc )

check
kiểm tra
The doctor will call next week to check on your progress. ( Bác sĩ sẽ gọi điện vào tuần tới để kiểm tra tiến triển của bạn)

cold
lạnh lẽo
My feet are so cold. ( Chân tôi lạnh quá.)

Fahrenheit
độ F
The Fahrenheit scale is still used throughout the US ( Thang nhiệt độ Fahrenheit vẫn được sử dụng trên khắp nước Mỹ )

forecast
dự báo
The forecast said it was going to rain later today ( Dự báo thời tiết cho biết trời sẽ mưa vào cuối ngày hôm nay )

phone
điện thoại
You had three phone calls this morning ( Sáng nay bạn đã nhận được ba cuộc gọi điện thoại )
snowy
có tuyết
It's starting to snow. ( Trời bắt đầu có tuyết rơi.)

sunny
nhiều nắng
We're having the party in the garden, so I'm praying it'll be sunny ( Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc trong vườn nên tôi cầu nguyện trời sẽ nắng )

temperature
nhiệt độ
Temperatures have risen over the past few days (
Nhiệt độ đã tăng lên trong vài ngày qua )

warm
ấm áp
It's cold standing out there - come into the warm.( Đứng ngoài trời lạnh lắm - hãy vào chỗ ấm áp )

weather
thời tiết
The weather in the mountains can change very quickly, so take appropriate clothing ( Thời tiết trên núi có thể thay đổi rất nhanh, vì vậy hãy mang theo quần áo phù hợp )
windy
có gió
It was a windy night ( Đó là một đêm gió )

Degrees
Độ
Excuse me
Xin lỗi
Every day
mỗi ngày
one day
một ngày nào đó
The next day
ngày hôm sau