Day 10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:43 AM on 9/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

purchase

(v) mua

2
New cards

installment

(n) sự trả góp

3
New cards

affordable

(adj) giá cả phải chăng, có thể trả được

4
New cards

exactly

(adv) chính xác, đúng

5
New cards

auction

(n) cuộc đấu giá, sự bán đấu giá

6
New cards

authentic

(adj) thật, đích thực, đáng tin

7
New cards

charge

(n) tiền phải trả, phí; nhiệm vụ, trách nhiệm

8
New cards

notice

(n) thông báo, yết thị

9
New cards

experienced

(adj) có kinh nghiệm, lão luyện

10
New cards

instrution

(n) lời chỉ dẫn, hướng dẫn

11
New cards

expert

(n) chuyên gia

12
New cards

warranty

(n) giấy bảo hành, sự bảo hành

13
New cards

refund

(n) sự hoàn tiền, hoàn trả lại

14
New cards

subscriber

(n) người đăng ký, theo dõi, mua dài hạn

15
New cards

delivery

(n) sự giao hàng, phân phát

16
New cards

price

(n) giá cả

17
New cards

receipt

(n) biên lai

18
New cards

offer

(v) cung cấp, tạo cơ hội, tặng

19
New cards

carefully

(adv) một cách cẩn thận

20
New cards

benefit

(n) lợi ích, tác dụng, ưu đãi

21
New cards

exclusively

(adv) dành riêng, riêng

22
New cards

description

(n) sự miêu tả, mô tả

23
New cards

relatively

(adv) có liên quan, tương đối, vừa phải

24
New cards

spare

(v) để dành, miễn cho, không cần đến

25
New cards

preparation

(n) sự chuẩn bị

26
New cards

area

(n) khu vực, vùng, lĩnh vực

27
New cards

clearance

(n) giấy phép, sự cho phép

28
New cards

alter

(v) thay đổi, sửa đổi

29
New cards

apply

(v) nộp đơn, ứng tuyển, áp dụng

30
New cards

mutually

(adv) với nhau, lẫn nhau, qua lại

31
New cards

method

(n) phương pháp, cách thức

32
New cards

acceptable

(adj) có thể chấp nhận được

33
New cards

desire

(n) niềm mong muốn, khát khao

34
New cards

redeemable

(adj) có thể cứu được, quy đổi, chuộc

35
New cards

officially

(adv) chính thức, trịnh trọng

36
New cards

consumption

(n) sự tiêu thụ, tiêu dùng

37
New cards

qualify

(v) đủ điều kiện, khả năng

38
New cards

fabric

(n) vải

39
New cards

valid

(adj) có hiệu lực

40
New cards

vendor

(n) người bán hàng rong, máy bán hàng, đại lý cung cấp