1/31
từ - bắt đầu tư Cheer
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cheer
(n); ( v) Tiếng cổ vũ

cheerful
(a) Vui vẻ, hân hoan

cheerfully
(adv) một cách vui mừng

cheerfullness
(n) sự vui mừng, hồ hởi
child
(n) trẻ em

childhood
(n) thời thơ ấu, tuổi thơ

childish
(a) Tính như trẻ con
childlike
(a) ngây thơ
childless
(a) không có con, vô sinh
civil
(a) thuộc dân sự
civilize
(v) làm cho văn minh, phát triển
civilization
(n) nền văn minh
close
(a) gần gũi

closure
(n) sự kết thúc, bế mạc
disclosure
(n) sự tiết lộ
collect
(v) sưu tầm
collector
(n) nhà sưu tầm
collection
(n) sự sưu tầm
collective
(a) tập thể, chung
compare
(v) so sánh
comparison
(n) sự so sánh
comparatively
(adv) tương đối
coparative
(a) thuộc so sánh
competition
(n) sự đua tranh
competitor
(n) người cạnh tranh
compete
(v) đua tranh, ganh đua
competitive
(a) có sức cạnh tranh
complex
(a) phức tạp, rắc rối
(n) khu tập thể
complexity
(n) tình trạng, mức độ
complicate
(v) làm phức tạp
(n) complication
(n) sự phức tạp
complicated
(a) phức tạp, rắc rối