1/46
handle (n)
tay nắm (n)
washer (n)
máy giặt (n)
fold clothes (phr)
gấp quần áo (phr)
doorway (n)
lối ra vào (n)
look at each other (phr)
nhìn nhau (phr)
be dressed for (phr)
ăn mặc cho dịp (phr)
polish (v)
đánh bóng (v)
sweep (v)
quét (v)
superior to (phr)
ưu việt hơn (phr)
inferior to (phr)
thấp kém hơn (phr)
senior to (phr)
hơn (phr)
junior to (phr)
kém (phr)
prior to (prep)
trước (prep)
on time (phr)
đúng giờ (phr)
on sale (phr)
đang bán, đang giảm giá (phr)
on the market (phr)
đang bán trên thị trường (phr)
stove (n)
bếp nấu (n)
gift certificate (n)
phiếu quà tặng (n)
order (v)
đặt hàng (v)
concentrate on (phr)
tập trung vào (phr)
decorations (n)
đồ trang trí (n)
ask a favor (phr)
nhờ giúp một việc (phr)
appreciate (v)
cảm kích (v)
remodel (v)
sửa sang (v)
automobile (n)
ô tô (n)
vehicle (n)
xe cộ (n)
up to (phr)
lên đến (phr)
discount (n)
giảm giá (n)
double (v)
gấp đôi (v)
expand (v)
mở rộng (v)
low-cost (adj)
giá rẻ (adj)
airline (n)
hãng hàng không (n)
destination (n)
điểm đến (n)
cabin crew (n)
tiếp viên hàng không (n)
recruitment (n)
tuyển dụng (n)
grow (v)
tăng trưởng (v)
colleague (n)
đồng nghiệp (n)
book (v)
đặt trước (v)
fully booked (phr)
đã kín chỗ (phr)
elevator (n)
thang máy (n)
ice rink (n)
sân trượt băng (n)
personalized (adj)
được cá nhân hóa (adj)
directory (n)
bảng chỉ dẫn (n)
sweater (n)
áo ấm (n)
hours of operation (phr)
giờ hoạt động (phr)
set menu (n)
thực đơn cố định (n)
live music (n)
nhạc sống (n)