Unit 10

0.0(0)
Studied by 80 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/46

47 Terms

1
New cards

handle (n)

tay nắm (n)

2
New cards

washer (n)

máy giặt (n)

3
New cards

fold clothes (phr)

gấp quần áo (phr)

4
New cards

doorway (n)

lối ra vào (n)

5
New cards

look at each other (phr)

nhìn nhau (phr)

6
New cards

be dressed for (phr)

ăn mặc cho dịp (phr)

7
New cards

polish (v)

đánh bóng (v)

8
New cards

sweep (v)

quét (v)

9
New cards

superior to (phr)

ưu việt hơn (phr)

10
New cards

inferior to (phr)

thấp kém hơn (phr)

11
New cards

senior to (phr)

hơn (phr)

12
New cards

junior to (phr)

kém (phr)

13
New cards

prior to (prep)

trước (prep)

14
New cards

on time (phr)

đúng giờ (phr)

15
New cards

on sale (phr)

đang bán, đang giảm giá (phr)

16
New cards

on the market (phr)

đang bán trên thị trường (phr)

17
New cards

stove (n)

bếp nấu (n)

18
New cards

gift certificate (n)

phiếu quà tặng (n)

19
New cards

order (v)

đặt hàng (v)

20
New cards

concentrate on (phr)

tập trung vào (phr)

21
New cards

decorations (n)

đồ trang trí (n)

22
New cards

ask a favor (phr)

nhờ giúp một việc (phr)

23
New cards

appreciate (v)

cảm kích (v)

24
New cards

remodel (v)

sửa sang (v)

25
New cards

automobile (n)

ô tô (n)

26
New cards

vehicle (n)

xe cộ (n)

27
New cards

up to (phr)

lên đến (phr)

28
New cards

discount (n)

giảm giá (n)

29
New cards

double (v)

gấp đôi (v)

30
New cards

expand (v)

mở rộng (v)

31
New cards

low-cost (adj)

giá rẻ (adj)

32
New cards

airline (n)

hãng hàng không (n)

33
New cards

destination (n)

điểm đến (n)

34
New cards

cabin crew (n)

tiếp viên hàng không (n)

35
New cards

recruitment (n)

tuyển dụng (n)

36
New cards

grow (v)

tăng trưởng (v)

37
New cards

colleague (n)

đồng nghiệp (n)

38
New cards

book (v)

đặt trước (v)

39
New cards

fully booked (phr)

đã kín chỗ (phr)

40
New cards

elevator (n)

thang máy (n)

41
New cards

ice rink (n)

sân trượt băng (n)

42
New cards

personalized (adj)

được cá nhân hóa (adj)

43
New cards

directory (n)

bảng chỉ dẫn (n)

44
New cards

sweater (n)

áo ấm (n)

45
New cards

hours of operation (phr)

giờ hoạt động (phr)

46
New cards

set menu (n)

thực đơn cố định (n)

47
New cards

live music (n)

nhạc sống (n)