1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Be ranked as number one (B2) (verb phrase)
được xếp hạng số một.
Compete against somebody (B2) (verb phrase)
thi đấu với ai đó.
Win a major tournament (B2) (verb phrase)
giành chiến thắng tại một giải đấu lớn.
Invite somebody onto a team (B2) (verb phrase)
mời ai đó tham gia vào một đội.
Playing style (B2) (noun phrase)
phong cách thi đấu.
Natural string (B2) (noun phrase)
dây vợt tự nhiên.
Synthetic string (C1) (noun phrase)
dây vợt tổng hợp.
Tweak a racket (C1) (verb phrase)
điều chỉnh nhẹ một cây vợt.
Racket specifications (C1) (noun phrase)
thông số kỹ thuật của vợt.
Customisation process (C1) (noun phrase)
quy trình tùy chỉnh.
Adjust racket length (B2) (verb phrase)
điều chỉnh chiều dài vợt.
Experiment with different materials (B2) (verb phrase)
thử nghiệm với các loại vật liệu khác nhau.
String pattern (B2) (noun phrase)
mật độ hoặc cách bố trí dây vợt.
The line between winning and losing (C1) (noun phrase)
ranh giới giữa chiến thắng và thất bại.
Racket modification (C1) (noun phrase)
sự điều chỉnh vợt.
Generate topspin (B2) (verb phrase)
tạo ra độ xoáy lên.
Be banned by an organisation (B2) (passive verb phrase)
bị một tổ chức cấm.
Within a decade or two (C1) (adverbial phrase)
trong vòng một hoặc hai thập kỷ.
String tension (B2) (noun phrase)
độ căng của dây vợt.
Experiment with string tension (B2) (verb phrase)
thử nghiệm với độ căng của dây vợt.
Game style (B2) (noun phrase)
phong cách thi đấu.
Be combined with additives (C1) (passive verb phrase)
được kết hợp với các chất phụ gia.
Hybrid setup (C1) (noun phrase)
cách căng dây kết hợp.
Battle it out from the back of the court (C1–C2) (verb phrase)
thi đấu quyết liệt từ khu vực cuối sân.
Come to the net (B2) (verb phrase)
tiến lên gần lưới.
Revolutionise the game (C1) (verb phrase)
cách mạng hóa môn thể thao.
Go beyond basic adjustments (B2–C1) (verb phrase)
vượt ra ngoài những điều chỉnh cơ bản.
Make changes to the racket frame (B2) (verb phrase)
thay đổi khung vợt.
The addition of lead weights (C1) (noun phrase)
việc bổ sung các miếng chì để tăng trọng lượng.
Involve the handle (B2) (verb phrase)
liên quan đến phần cán vợt.
Mould one handle onto another frame (C1) (verb phrase)
đúc tay cầm của một cây vợt lên khung của cây vợt khác.
Replace the original grips (B2) (verb phrase)
thay thế lớp quấn cán ban đầu.
Further developments in the future (C1) (noun phrase)
những bước phát triển tiếp theo trong tương lai.