1/58
Everyday activities
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.

get up
thức dậy

take a shower
Tắm vòi sen

brush my teeth
đánh răng

floss my teeth
dùng chỉ nha khoa để làm sạch răng

shave
cạo

get dressed
mặc đồ

wash my face
rửa mặt

put on makeup
trang điểm

brush my hair
chải tóc

comb my hair
gỡ rối tóc

make the bed
dọn giường

get undressed
cởi đồ

take a bath
tắm bồn

go to bed

sleep
ngủ

make breakfast
nấu bữa sáng

have lunch
ăn trưa

have dinner
ăn tối

Sweep the floor
quét nhà

Dust the furniture
phủi bụi đồ nội thất

vacuum
hút bụi

wash the dishes
rửa chén

do the laundry
giặt đồ

iron
ủi đồ

feed the baby
cho bé ăn

walk the dog
dẫn chó đi dạo

watch tv
xem tv

listen to the radio
nghe đài radio

listen to music
nghe nhạc

read a book
đọc sách

play basketball
chơi bóng rổ

play the guitar
chơi guitar

practice the piano
tập chơi piano

revise for an exam
ôn thi

exercise regularly
tập thể dục thường xuyên

get up at about
thức dậy khoảng..

go downstairs
xuống tầng

take a bus
đi xe bus

arrive at
đi đến

go back home
trở về nhà

read for a while
đọc một lúc

fall asleep
ngủ thiếp đi

My parent drop me off and pick me up
ba mẹ đưa tôi đi và đón tôi về

open a gate
mở cổng

Trim the bushes
tỉa bụi cây
beat around the bush (idiom)
nói vòng vo

walk down a road
đi dọc theo một con đường

fence
hàng rào bao quanh

horn
sừng

calf
bê con

geese
ngỗng (plural)

goose
ngỗng (singular)

a rooster is crowing
gà trống đang gáy

hen
gà mái

a hen lays egg
gà mái đẻ trứng

cool down
hạ nhiệt

the fish are darting in the pond
đàn cá đang bơi nhanh trong ao

look in the mirror
nhìn ảnh phản chiếu trong gương
look at the mirror
nhìn bề mặt gương